(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comprometido
B2
Adjetivo, Masculino B2 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

comprometido

/kõ.pɾu.mɨˈti.du/
bản ghi bị xâm phạm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "comprometido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi exposto a acesso não autorizado, alteração ou destruição, colocando em dúvida a sua integridade ou confidencialidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bản ghi đã bị lộ trước sự truy cập trái phép, thay đổi hoặc phá hủy, khiến cho tính toàn vẹn hoặc bảo mật của nó bị nghi ngờ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O sistema foi comprometido devido a uma falha de segurança."

    "Hệ thống đã bị xâm phạm do một lỗ hổng bảo mật."

  • "A base de dados ficou comprometida após o ataque cibernético."

    "Cơ sở dữ liệu đã bị xâm phạm sau cuộc tấn công mạng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực; có thể biến đổi theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) comprometidos
Os alunos estão comprometidos com o projeto.
(Các sinh viên cam kết thực hiện dự án.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) comprometidinho
Ele está comprometidinho com o trabalho.
(Anh ấy rất tận tâm với công việc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás comprometido com a segurança dos teus dados online se usas sempre a mesma palavra-passe."
    Bạn đang tự làm tổn hại đến sự an toàn dữ liệu trực tuyến của mình nếu bạn luôn sử dụng cùng một mật khẩu.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở thì Presente do Indicativo (estás) và cấu trúc 'estar a...' (estás comprometido = đang tự làm). 'Com' + 'a' -> 'com a'.
  • "O sistema da empresa está comprometido; estamos a tentar resolver o problema o mais depressa possível. Dá-nos um pouco de tempo."
    Hệ thống của công ty đã bị xâm nhập; chúng tôi đang cố gắng giải quyết vấn đề nhanh nhất có thể. Xin cho chúng tôi một chút thời gian.
    'Está comprometido' thể hiện trạng thái bị xâm nhập của hệ thống. 'Estamos a tentar' là cấu trúc continuous aspect ('estar a + infinitivo'). 'Dá-nos' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đứng đầu câu.
  • "Se o teu computador está comprometido, deves formatá-lo imediatamente. Não continues a usá-lo!"
    Nếu máy tính của bạn đã bị xâm nhập, bạn nên định dạng lại nó ngay lập tức. Đừng tiếp tục sử dụng nó!
    'Está comprometido' - trạng thái bị xâm nhập của máy tính. 'Deves formatá-lo' - 'o' (đại từ chỉ máy tính) đặt giữa 'formatar' (infinitivo) và 'deves' (động từ khuyết thiếu), tuân theo quy tắc clitic placement.
(Vị trí vocab_tab4_inline)