coxa
[ˈkɔʃɐ]
đùi
Iniciante (A1)
Significado "coxa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Parte do membro inferior entre a anca e o joelho.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phần phẳng giữa eo và đầu gối của một người đang ngồi.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela tem uma tatuagem na coxa."
"Cô ấy có một hình xăm ở đùi."
"A dor na coxa dificulta o andar."
"Cơn đau ở đùi khiến việc đi lại trở nên khó khăn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Feminino.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | coxas |
As coxas de frango estavam deliciosas.
(Đùi gà rất ngon.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | coxinha |
Ela tem uma pequena marca na coxinha.
(Cô ấy có một vết sẹo nhỏ trên bắp đùi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
