(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crescer
A1
Verbo (Intransitivo) A1 Cuộc sống cá nhân, Phát triển

crescer

[kɾɨʃˈseɾ]
lớn lên
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "crescer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Desenvolver-se física ou mentalmente, passando da infância para a idade adulta.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lớn lên, trưởng thành, phát triển từ một đứa trẻ thành người lớn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os meus filhos estão a crescer tão rápido!"

    "Các con tôi đang lớn nhanh quá!"

  • "É importante crescer como pessoa."

    "Điều quan trọng là phải trưởng thành như một con người."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ bất quy tắc. Khi sử dụng với đại từ tân ngữ (clitics), vị trí của đại từ có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc câu (Ênclise, Próclise, Mesóclise). Ví dụ: 'Ele cresceu.' (Anh ấy đã lớn rồi). 'Ele está a crescer.' (Anh ấy đang lớn lên).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu cresço
Eu cresço a cada dia que passa.
(Tôi lớn lên mỗi ngày trôi qua.)
Tu cresces
Ele/Você cresce
Nós crescemos
Eles/Vocês crescem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu cresci
Ontem, a erva cresceu rapidamente após a chuva.
(Hôm qua, cỏ mọc rất nhanh sau cơn mưa.)
Tu cresceste
Ele/Você cresceu
Nós crescemos
Eles/Vocês cresceram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu crescia
Quando era criança, eu crescia a olhos vistos.
(Khi còn nhỏ, tôi lớn lên trông thấy.)
Tu crescias
Ele/Você crescia
Nós crescíamos
Eles/Vocês cresciam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu cresces a olhos vistos, mas o trabalho ainda não está feito."
    Con lớn nhanh trông thấy, nhưng công việc thì vẫn chưa được làm xong.
    Ví dụ này kết hợp động từ 'crescer' (cresces) và phân từ quá khứ bất quy tắc 'feito' (từ động từ 'fazer' - làm). 'Feito' ở đây được dùng như một tính từ trong cấu trúc 'estar feito' để chỉ trạng thái hoàn thành.
  • "As crianças crescem tão rápido que mal tenho tido tempo de ver o que têm escrito na escola."
    Bọn trẻ lớn nhanh đến nỗi tôi gần như không có thời gian để xem những gì chúng đã viết ở trường.
    Câu này dùng thì Pretérito Perfeito Composto (ter + particípio). 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). Nó diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại.
  • "À medida que os problemas crescem, a porta que tinha sido aberta para a solução foi-se fechando."
    Khi các vấn đề ngày càng lớn, cánh cửa vốn đã được mở ra cho giải pháp lại dần đóng lại.
    Ví dụ này sử dụng 'aberta', dạng giống cái của phân từ quá khứ bất quy tắc 'aberto' (từ động từ 'abrir' - mở). 'Aberta' được dùng trong cấu trúc bị động với thì quá khứ 'tinha sido aberta' (đã từng được mở ra).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu cresces tão depressa! Já estás quase tão alto como eu."
    Bạn lớn nhanh quá! Bạn gần cao bằng tôi rồi đấy.
    Động từ 'crescer' chia ở ngôi 'tu' (2 số ít) thì hiện tại đơn (cresces). Sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật.
  • "Os meus filhos estão a crescer e a precisar de roupas novas todos os meses."
    Các con tôi đang lớn và cần quần áo mới mỗi tháng.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a crescer') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os meus filhos' là chủ ngữ số nhiều, vì vậy động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (estão).
  • "Eu não cresço mais. Já tenho vinte e cinco anos."
    Tôi không lớn nữa. Tôi đã hai mươi lăm tuổi rồi.
    Động từ 'crescer' chia ở ngôi 'eu' (1 số ít) thì hiện tại đơn (cresço). Sử dụng 'mais' để chỉ sự tiếp tục (không lớn thêm nữa).
(Vị trí vocab_tab4_inline)