(Vị trí top_banner)
Hình minh họa revigorado
B1
Adjectivo (Masculino) B1 Sức khỏe & Cảm xúc

revigorado

[ʁɛviɣuˈɾaðu]
cảm thấy sảng khoái
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "revigorado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que recuperou o vigor; que se sente com nova energia e vitalidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy có một cảm giác mới mẻ về năng lượng, sức sống hoặc hạnh phúc; không còn mệt mỏi hoặc kiệt sức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Depois de uma boa noite de sono, sinto-me completamente revigorado."

    "Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy hoàn toàn sảng khoái."

  • "Um banho quente pode deixá-lo revigorado após um dia cansativo."

    "Một bồn tắm nước nóng có thể khiến bạn cảm thấy sảng khoái sau một ngày mệt mỏi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

refrescado(tươi mới) reconstituído(phục hồi) renovado(tái tạo)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Chia theo giống và số: revigorado (masculino singular), revigorada (feminino singular), revigorados (masculino plural), revigoradas (feminino plural).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) revigorados
Os revigorados da competição esperam pelo prémio.
(Những người được tiếp thêm sinh lực của cuộc thi đang chờ đợi giải thưởng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) revigoradinho
Ele é um revigoradinho, sempre com um sorriso após o descanso.
(Anh ấy là một người hơi khỏe khoắn, luôn mỉm cười sau khi nghỉ ngơi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Depois de uma longa noite de sono, sinto-me revigorado e pronto para começar o dia. Tu pareces revigorado também! Estiveste a dormir bem?"
    Sau một đêm dài ngon giấc, tôi cảm thấy mình tràn đầy sinh lực và sẵn sàng bắt đầu một ngày mới. Trông bạn cũng tràn đầy năng lượng đấy! Có phải bạn đã ngủ ngon không?
    Revigorado là tính từ, ở đây chia theo giống đực số ít vì chủ ngữ là 'eu' (ngầm hiểu là giống đực). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estiveste') để phù hợp với ngôi 'tu'. Lưu ý cấu trúc 'estar a dormir' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "As atletas, após o tratamento de fisioterapia, sentiram-se revigoradas para a competição. Elas estão a mostrar uma performance incrível!"
    Các vận động viên, sau khi điều trị vật lý trị liệu, cảm thấy tràn đầy năng lượng cho cuộc thi. Họ đang thể hiện một phong độ đáng kinh ngạc!
    Ở đây, 'revigoradas' là tính từ ở giống cái số nhiều vì nó bổ nghĩa cho 'as atletas' (các vận động viên nữ). Lưu ý cấu trúc 'estar a mostrar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Estes dias de férias revigoraram os meus pais. Eles estão a precisar de mais descanso."
    Những ngày nghỉ này đã làm cho bố mẹ tôi tràn đầy sinh lực. Họ đang cần được nghỉ ngơi nhiều hơn.
    'Revigoraram' (chia ở ngôi thứ ba số nhiều) hợp với chủ ngữ 'estes dias de férias' (những ngày nghỉ này). 'Meus pais' chỉ là bổ ngữ cho động từ 'revigorar'. Lưu ý cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)