(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descuidadamente
B1
Advérbio B1 Tổng quát

descuidadamente

/dɨʃ.kuj.da.dɐˈmẽ.tɨ/
một cách cẩu thả
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "descuidadamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira descuidada; sem cuidado ou atenção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách cẩu thả, qua loa, hoặc bừa bộn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele fez o trabalho descuidadamente, e agora tem de refazê-lo."

    "Anh ấy đã làm việc một cách cẩu thả, và bây giờ phải làm lại."

  • "Estavas a conduzir descuidadamente e quase causaste um acidente."

    "Bạn đang lái xe một cách cẩu thả và suýt gây ra tai nạn."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Advérbios geralmente não variam em gênero ou número.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais descuidadamente que
Ele fez o trabalho mais descuidadamente que o colega.
(Anh ấy đã làm công việc một cách bất cẩn hơn đồng nghiệp của mình.)
Superlativo muito descuidadamente / descuidadíssimamente
Ela agiu descuidadissimamente naquela situação. / Ela agiu muito descuidadamente naquela situação.
(Cô ấy đã hành động vô cùng bất cẩn trong tình huống đó. / Cô ấy đã hành động rất bất cẩn trong tình huống đó.)
Usage Context Pode aparecer no início, meio ou fim da frase, dependendo da ênfase.
Descuidadamente, ele deixou a porta aberta. Ele descuidadamente deixou a porta aberta. Ele deixou a porta aberta descuidadamente.
(Một cách bất cẩn, anh ấy đã để cửa mở. Anh ấy bất cẩn để cửa mở. Anh ấy đã để cửa mở một cách bất cẩn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)