Entrar
[ẽˈtɾaɾ]
Mời vào
Iniciante (A1)
Significado "Entrar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de passar do exterior para o interior de um lugar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi vào, bước vào (phòng, tòa nhà).
Exemplos (Ví dụ)
"Podes entrar, a porta está aberta."
"Bạn có thể vào, cửa đang mở."
"Entrámos na sala de reuniões."
"Chúng tôi đã bước vào phòng họp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Quando usado com pronomes clíticos, a posição normal é enclítica (após o verbo). Exemplo: 'Entra lá!' (Vào đi!). 'Não entres!' (Đừng vào!).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | entro |
Eu entro na sala de aula todos os dias.
(Tôi vào lớp học mỗi ngày.) |
| Tu | entras | |
| Ele/Você | entra | |
| Nós | entramos | |
| Eles/Vocês | entram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | entrei |
Eu entrei na festa ontem à noite.
(Tôi đã vào bữa tiệc tối qua.) |
| Tu | entraste | |
| Ele/Você | entrou | |
| Nós | entrámos | |
| Eles/Vocês | entraram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | entrava |
Quando era criança, eu entrava sempre nesta loja.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn vào cửa hàng này.) |
| Tu | entravas | |
| Ele/Você | entrava | |
| Nós | entrávamos | |
| Eles/Vocês | entravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se eu tivesse as chaves, entraria na casa sem fazer barulho."Nếu tôi có chìa khóa, tôi sẽ vào nhà mà không gây tiếng ồn.Entraria là dạng Condicional Simples của 'entrar'. Câu điều kiện loại 2, diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện ở mệnh đề 'se' được đáp ứng. Lưu ý cách chia động từ 'entrar' ở Condicional Simples: entrar + -ia, -ias, -ia, -íamos, -íeis, -iam.
-
"Entrarias no museu se o bilhete fosse mais barato?"Bạn có vào bảo tàng không nếu vé rẻ hơn?Entrarias là dạng Condicional Simples, ngôi 'tu' của 'entrar'. Câu hỏi sử dụng điều kiện để gợi ý hoặc mời ai đó làm gì. Vị trí đại từ được lược bỏ, câu hỏi trực tiếp dùng dạng động từ chia sẵn.
-
"Ele entraria no concurso se estivesse mais confiante nas suas capacidades."Anh ấy sẽ tham gia cuộc thi nếu anh ấy tự tin hơn vào khả năng của mình.Entraria là dạng Condicional Simples ngôi 'ele' của 'entrar'. Sử dụng để diễn tả một hành động tiềm năng phụ thuộc vào sự tự tin của chủ thể. Câu điều kiện loại 2.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
