comboio
[ kõˈboj.u ]
xe lửa
Iniciante (A1)
Significado "comboio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um conjunto de vagões ou carruagens de carga ligados entre si e puxados por uma locomotiva ou por motores integrados.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loạt các toa xe lửa hoặc toa hàng được kết nối với nhau và được kéo bởi đầu máy hoặc bằng động cơ tích hợp.
Exemplos (Ví dụ)
"O comboio chegou à estação a tempo."
"Xe lửa đã đến nhà ga đúng giờ."
"Estou a viajar de comboio para o Porto."
"Tôi đang đi tàu đến Porto."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: comboios
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | comboios |
Os comboios em Portugal são geralmente pontuais.
(Các chuyến tàu ở Bồ Đào Nha thường đúng giờ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | comboiozinho |
Vou andar de comboiozinho para chegar à vila.
(Tôi sẽ đi một chuyến tàu nhỏ để đến được ngôi làng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei um bilhete para o comboio se fores bem-comportado."Tôi sẽ cho bạn một vé tàu nếu bạn ngoan.Mesóclise: 'Dar' (động từ 'dar' ở thì tương lai đơn, ngôi thứ nhất số ít) + 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít) + 'ei' (đuôi thì tương lai đơn). Vị trí đại từ 'te' được chèn vào giữa động từ gốc và đuôi thì tương lai. Sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật.
-
"Oferecer-lhe-íamos uma viagem de comboio, mas já não há bilhetes disponíveis."Chúng tôi sẽ tặng ông/bà một chuyến đi bằng tàu, nhưng hiện không còn vé.Mesóclise: 'Oferecer' (động từ 'oferecer' ở thì điều kiện, ngôi thứ nhất số nhiều) + 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi thứ ba số ít) + 'íamos' (đuôi thì điều kiện). Vị trí đại từ 'lhe' được chèn vào giữa động từ gốc và đuôi thì điều kiện. Sử dụng 'lhe' vì đây là một lời đề nghị trang trọng.
-
"Levar-te-ia a ver os comboios antigos se tivesses mais tempo."Tôi sẽ dẫn bạn đi xem những chiếc tàu cổ nếu bạn có nhiều thời gian hơn.Mesóclise: 'Levar' (động từ 'levar' ở thì điều kiện, ngôi thứ nhất số ít) + 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít) + 'ia' (đuôi thì điều kiện). Vị trí đại từ 'te' được chèn vào giữa động từ gốc và đuôi thì điều kiện. Sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O comboio que partiu da estação estava a transportar passageiros para o Porto."Chuyến tàu hỏa mà đã rời ga đang chở hành khách đến Porto.Đại từ quan hệ 'que' thay thế cho 'o comboio'. Cấu trúc 'estava a transportar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Este é o comboio cujas carruagens foram renovadas recentemente. Tu podes ver como elas são confortáveis."Đây là chuyến tàu hỏa mà các toa tàu của nó đã được tân trang gần đây. Bạn có thể thấy chúng thoải mái như thế nào.Đại từ quan hệ 'cujas' (số nhiều, giống cái) biểu thị sự sở hữu, thay thế cho 'as carruagens do comboio'. 'Tu podes ver' là cách chia động từ 'poder' ở ngôi 'tu'.
-
"O maquinista do comboio, a quem entreguei o bilhete, sorriu-me amavelmente. Dá-me sempre prazer andar de comboio."Người lái tàu hỏa, người mà tôi đã đưa vé, mỉm cười với tôi một cách thân thiện. Đi tàu hỏa luôn mang lại cho tôi niềm vui.Đại từ quan hệ 'a quem' thay thế cho 'o maquinista'. Vị trí đại từ 'me' đứng sau động từ 'sorriu' (enclisis) và 'dá' (enclisis) vì đầu câu. 'Dá-me prazer' là một thành ngữ phổ biến mang nghĩa 'mang lại niềm vui cho tôi'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
