(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escrupuloso
B2
adjetivo (Masculino) B2 Tổng quát

escrupuloso

[ɨʃkɾupuˈlozu]
kiểm tra kỹ lưỡng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "escrupuloso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que revela rigor e exatidão; minucioso, meticuloso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

hoàn toàn, kỹ lưỡng, toàn diện; cẩn thận và bao quát

Exemplos (Ví dụ)

  • "O inspetor fez um exame escrupuloso dos documentos."

    "Thanh tra đã kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu."

  • "É preciso seres escrupuloso ao verificares os dados."

    "Cần phải kiểm tra dữ liệu một cách kỹ lưỡng."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả sự kỹ lưỡng, cẩn thận, tỉ mỉ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) escrupulosos
Os médicos escrupulosos sempre verificam tudo duas vezes antes de uma cirurgia.
(Các bác sĩ cẩn thận luôn kiểm tra mọi thứ hai lần trước khi phẫu thuật.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) escrupulosinho
Ele é um rapaz escrupulosinho com as suas tarefas escolares.
(Anh ấy là một cậu bé khá cẩn thận với các bài tập ở trường.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo tu tão escrupuloso, admirar-te-á a perfeição do trabalho."
    Vì mày quá cẩn trọng, mày sẽ phải trầm trồ trước sự hoàn hảo của công việc này.
    Câu sử dụng ngôi 'tu' (mày) thể hiện sự thân mật. 'Admirar-te-á' là enclise (đại từ 'te' đặt sau động từ 'admirar'). Động từ 'ser' chia ở gerundio ('sendo') mang nghĩa 'vì'. Cách chia động từ 'admirar' ở thì tương lai đơn cho ngôi 'tu'.
  • "Está a verificar escrupulosamente cada detalhe do relatório e entregar-me-á o resultado logo que termine."
    Anh ấy đang kiểm tra cẩn thận từng chi tiết của báo cáo và sẽ giao kết quả cho tôi ngay khi hoàn thành.
    'Está a verificar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Entregar-me-á' là enclise (đại từ 'me' đặt sau động từ 'entregar'). Vì không có yếu tố cản trở (như từ phủ định hoặc đại từ quan hệ), đại từ tân ngữ đứng sau động từ (ênclise). Cách chia động từ 'entregar' ở thì tương lai đơn cho ngôi thứ ba số ít.
  • "Se fores escrupuloso com a tua higiene, agradecer-te-ão os teus colegas."
    Nếu mày kỹ lưỡng với vệ sinh cá nhân của mình, các đồng nghiệp của mày sẽ cảm ơn mày.
    Câu sử dụng ngôi 'tu' (mày) thể hiện sự thân mật. 'Agradecer-te-ão' là enclise (đại từ 'te' đặt sau động từ 'agradecer'). Vì mệnh đề 'se' (nếu) không ảnh hưởng đến vị trí đại từ (không gây proclise), đại từ tân ngữ đứng sau động từ (ênclise). Cách chia động từ 'agradecer' ở thì tương lai đơn cho ngôi thứ ba số nhiều (đồng nghiệp).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és escrupuloso a verificar se a porta está trancada todas as noites. Estás sempre a certificar-te!"
    Bạn rất cẩn thận kiểm tra xem cửa đã khóa mỗi đêm chưa. Bạn luôn kiểm tra kỹ!
    Sử dụng 'Tu' (bạn) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'És' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a certificar-te') diễn tả hành động đang diễn ra (bạn đang kiểm tra). Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'certificar' (enclise) vì nó đứng sau động từ ở dạng nguyên thể (infinitivo).
  • "Eu sou escrupuloso com os meus horários. Estou sempre a chegar a horas para as reuniões."
    Tôi rất cẩn trọng với lịch trình của mình. Tôi luôn đến đúng giờ cho các cuộc họp.
    'Eu' (tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít. 'Sou' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'Eu'. 'Estar a chegar' (đang đến) sử dụng cấu trúc continuous aspect chuẩn châu Âu. Không có quy tắc clitic placement nào ở đây vì không có đại từ tân ngữ xuất hiện.
  • "Nós somos escrupulosos com a limpeza da casa. Estamos sempre a limpá-la ao fim de semana."
    Chúng tôi rất cẩn thận với việc dọn dẹp nhà cửa. Chúng tôi luôn dọn dẹp nó vào cuối tuần.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Somos' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'Nós'. 'Estamos a limpá-la' (đang dọn dẹp nó) sử dụng cấu trúc 'estar a...' để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'a' (nó, chỉ 'casa') được gắn liền với động từ 'limpar' (enclise) vì nó đứng sau động từ ở dạng nguyên thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)