(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estação de trabalho
B1
nome feminino B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Kinh doanh

estação de trabalho

[ʃtɐˈsɐ̃w̃ dɨ tɾɐˈbaʎu]
máy trạm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estação de trabalho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um computador de secretária de alto desempenho, geralmente ligado em rede e com mais poder de processamento do que um computador pessoal típico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một máy tính để bàn, thường được kết nối mạng và mạnh hơn máy tính cá nhân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A estação de trabalho que uso para edição de vídeo é muito potente."

    "Máy trạm tôi dùng để chỉnh sửa video rất mạnh."

  • "Precisamos de estações de trabalho mais modernas para a equipa de design."

    "Chúng ta cần các máy trạm hiện đại hơn cho đội thiết kế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

computador de secretária de alto desempenho(máy tính để bàn hiệu năng cao)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: 'estação' là danh từ giống cái. Cụm từ này thường được dùng để chỉ các máy tính mạnh mẽ trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estações de trabalho
As estações de trabalho estão equipadas com software avançado.
(As estações de trabalho estão equipadas com software avançado.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estaçõezinha de trabalho
Preciso de uma estaçõezinha de trabalho mais pequena para este canto.
(Preciso de uma estaçõezinha de trabalho mais pequena para este canto.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A minha estação de trabalho é mais rápida do que a tua. Estou a usá-la para editar vídeos."
    Máy trạm của tôi nhanh hơn máy của bạn. Tôi đang sử dụng nó để chỉnh sửa video.
    ‘Estação de trabalho’ là danh từ giống cái, số ít. Động từ ‘usar’ chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) và sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra ('estou a usar'). 'A usá-la' tuân thủ quy tắc clitic placement, đại từ đặt sau động từ.
  • "As estações de trabalho neste escritório são modernas e eficientes. Os técnicos estão a atualizá-las constantemente."
    Các máy trạm trong văn phòng này đều hiện đại và hiệu quả. Các kỹ thuật viên đang liên tục cập nhật chúng.
    ‘Estações de trabalho’ là danh từ giống cái, số nhiều. Động từ ‘atualizar’ chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) và sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra ('estão a atualizar'). 'A atualizá-las' tuân thủ quy tắc clitic placement, đại từ đặt sau động từ.
  • "Tu precisas de uma nova estação de trabalho para executares esses programas exigentes. Estou a pensar comprar-te uma."
    Bạn cần một máy trạm mới để chạy những chương trình đòi hỏi cao đó. Tôi đang nghĩ đến việc mua cho bạn một cái.
    ‘Estação de trabalho’ là danh từ giống cái, số ít. Động từ ‘precisar’ chia ở ngôi thứ hai số ít (tu). Cấu trúc 'estar a + infinitive' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra ('estou a pensar'). 'Comprar-te' tuân thủ quy tắc clitic placement, đại từ đặt trước động từ (proclisis) vì có 'a pensar' phía trước.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu comprei uma nova estação de trabalho para poder editar vídeos em alta resolução."
    Tôi đã mua một máy trạm mới để có thể chỉnh sửa video độ phân giải cao.
    Động từ 'comprei' là cách chia của 'comprar' ở ngôi thứ nhất số ít (Eu) trong thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), diễn tả một hành động đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  • "Tu já configuraste todas as estações de trabalho que chegaram ontem?"
    Cậu đã cấu hình tất cả các máy trạm mà đã về hôm qua chưa?
    Động từ 'configuraste' là cách chia của 'configurar' ở ngôi thứ hai số ít thân mật (Tu) trong thì Quá khứ hoàn thành đơn. Hậu tố '-ste' là đặc trưng cho ngôi 'Tu' ở thì này đối với các động từ có đuôi -ar.
  • "A empresa investiu muito dinheiro e renovou todo o equipamento informático, incluindo as estações de trabalho."
    Công ty đã đầu tư rất nhiều tiền và làm mới toàn bộ thiết bị tin học, bao gồm cả các máy trạm.
    Động từ 'investiu' và 'renovou' đều được chia ở ngôi thứ ba số ít (A empresa) trong thì Quá khứ hoàn thành đơn, chỉ các hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)