estorvar
/iʃ.tuɾˈvaɾ/
gây cản trở
Intermediário (B1)
Significado "estorvar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Causar impedimento ou dificuldade a; impedir, dificultar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây gánh nặng hoặc đè nặng; cản trở hoặc gây khó khăn.
Exemplos (Ví dụ)
"Estás a estorvar a passagem, podes afastar-te, por favor?"
"Bạn đang cản đường, làm ơn tránh ra được không?"
"A burocracia excessiva estorva o desenvolvimento económico."
"Thủ tục hành chính rườm rà cản trở sự phát triển kinh tế."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Dá-me licença, estás a estorvar a passagem.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | estorvo |
Eu estorvo os meus colegas quando faço muito barulho.
(Eu estorvo os meus colegas quando faço muito barulho.) |
| Tu | estorvas | |
| Ele/Você | estorva | |
| Nós | estorvamos | |
| Eles/Vocês | estorvam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | estorvei |
Ontem, estorvei a reunião com as minhas perguntas.
(A reunião com as minhas perguntas.) |
| Tu | estorvaste | |
| Ele/Você | estorvou | |
| Nós | estorvámos | |
| Eles/Vocês | estorvaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | estorvava |
Quando era criança, estorvava sempre os adultos.
(Quando era criança, estorvava sempre os adultos.) |
| Tu | estorvavas | |
| Ele/Você | estorvava | |
| Nós | estorvávamos | |
| Eles/Vocês | estorvavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ phản thân
-
"Eu estou a estorvar-me com estas malas enquanto tento encontrar as chaves."Tôi đang tự gây khó dễ cho mình với mấy cái vali này trong lúc cố gắng tìm chìa khóa.Sử dụng 'estar a + infinitive' (estou a estorvar-me) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'me' được gắn liền phía sau động từ 'estorvar' (Enclise) vì không có từ phủ định hay đại từ quan hệ đứng trước.
-
"Tu estás sempre a estorvar-te com coisas desnecessárias! Relaxa um pouco."Bạn lúc nào cũng tự làm vướng bận mình với những thứ không cần thiết! Thư giãn một chút đi.Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) và 'estar a + infinitive' (estás a estorvar-te). Đại từ phản thân 'te' được gắn liền phía sau động từ 'estorvar' (Enclise) vì không có từ phủ định hay đại từ quan hệ đứng trước.
-
"Ele estorva-se constantemente com os horários do comboio e acaba por perder o autocarro."Anh ấy liên tục tự gây khó khăn cho mình với lịch trình tàu hỏa và cuối cùng lỡ mất xe buýt.Sử dụng 'estorva-se' (ngôi 3 số ít). Đại từ phản thân 'se' được gắn liền phía sau động từ 'estorvar' (Enclise) vì không có từ phủ định hay đại từ quan hệ đứng trước. Lưu ý việc sử dụng 'comboio' (tàu hỏa) và 'autocarro' (xe buýt) theo chuẩn PT-PT.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Eu estou a ser paciente, mas as tuas perguntas parvas estão a estorvar o meu trabalho."Tôi đang cố gắng kiên nhẫn, nhưng những câu hỏi ngớ ngẩn của cậu đang cản trở công việc của tôi.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a ser, estão a estorvar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estar' được chia phù hợp với ngôi 'Eu' và 'perguntas'.
-
"Tu estás a ser demasiado barulhento e isso está a estorvar a concentração dos outros alunos. Estás a ver que não podes continuar assim?"Cậu đang ồn ào quá mức và điều đó đang cản trở sự tập trung của các học sinh khác. Cậu thấy là cậu không thể tiếp tục như vậy được không?Sử dụng ngôi 'Tu' với 'estás a ser' và 'estás a estorvar'. 'Estar' chia theo ngôi 'Tu' (thân mật). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được sử dụng để nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
-
"O comboio está avariado, e a multidão está a estorvar a passagem para o autocarro. É impossível sair da estação!"Tàu hỏa bị hỏng, và đám đông đang cản trở lối đi đến xe buýt. Không thể ra khỏi nhà ga!'Estar avariado' diễn tả trạng thái hỏng hóc của tàu hỏa. 'Estar a estorvar' diễn tả hành động đang diễn ra của đám đông. 'Estar' chia theo ngôi 'O comboio' và 'a multidão' (ngôi thứ ba số ít).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
