(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estrelas
A1
nome feminino (plural) A1 Thiên văn học, Văn hóa, Giải trí

estrelas

/ʃˈtɾelɐʃ/
các vì sao
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estrelas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Corpos celestes compostos por gás quente que irradiam luz e energia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các thiên thể bao gồm khí nóng bức xạ ánh sáng và năng lượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As estrelas brilham no céu noturno."

    "Các ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời đêm."

  • "Estou a observar as estrelas com o meu telescópio."

    "Tôi đang quan sát các ngôi sao bằng kính viễn vọng của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

constelações(chòm sao)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái, số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estrelas
As estrelas brilham no céu.
(Những ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estrelinhas
Olha as estrelinhas a brilhar!
(Hãy nhìn những ngôi sao nhỏ lấp lánh!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era criança, costumava observar as estrelas todas as noites; o céu estava sempre a brilhar intensamente."
    Khi còn bé, tôi thường ngắm các vì sao mỗi đêm; bầu trời lúc nào cũng tỏa sáng rực rỡ.
    'Costumava observar' diễn tả một thói quen trong quá khứ (Pretérito Imperfeito). 'Estava a brilhar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ, nhấn mạnh tính liên tục của sự tỏa sáng.
  • "Tu dizias-me sempre que as estrelas eram portais para outros mundos, e eu acreditava em ti."
    Anh/chị luôn nói với em rằng các vì sao là cánh cổng đến những thế giới khác, và em đã tin anh/chị.
    'Dizias-me' (Tu + dizer + đại từ 'me' theo quy tắc Enclisis) là cách chia động từ 'dizer' (nói) ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu' (thân mật). Vị trí đại từ 'me' sau động từ do bắt đầu bằng 'Tu'.
  • "Naquela época, as pessoas acreditavam que as estrelas guiavam os marinheiros, e muitas vezes estavam a cantar canções sobre elas."
    Vào thời đó, mọi người tin rằng các vì sao dẫn đường cho các thủy thủ, và họ thường hát những bài ca về chúng.
    'Acreditavam' là động từ 'acreditar' (tin) chia ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). 'Estavam a cantar' (estar a + infinitivo) mô tả việc hát các bài ca đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
  • "Todas as noites, as estrelas brilham no céu, mas tu não estás a ver porque estás sempre dentro de casa."
    Mỗi đêm, những ngôi sao đều tỏa sáng trên bầu trời, nhưng bạn không thấy vì bạn luôn ở trong nhà.
    Động từ 'brilhar' (tỏa sáng) chia ở ngôi thứ ba số nhiều 'brilham' vì chủ ngữ là 'as estrelas' (những ngôi sao). Sử dụng 'estar a ver' (đang xem) thay vì 'vendo'.
  • "Quando o sol se põe, as estrelas começam a aparecer e nós estamos a contemplá-las com admiração."
    Khi mặt trời lặn, các ngôi sao bắt đầu xuất hiện và chúng tôi đang ngắm nhìn chúng với sự ngưỡng mộ.
    Động từ 'começar' (bắt đầu) chia ở ngôi thứ ba số nhiều 'começam'. Đại từ 'as' đặt sau 'contemplar' (contemplá-las) theo quy tắc Enclisis khi động từ kết thúc bằng '-r'.
  • "Se tu olhas para o céu numa noite limpa, vês as estrelas a cintilar e perguntas-te se há vida noutros planetas. "
    Nếu bạn nhìn lên bầu trời vào một đêm quang đãng, bạn thấy những ngôi sao lấp lánh và tự hỏi liệu có sự sống trên các hành tinh khác không.
    Động từ 'ver' (thấy) chia ở ngôi thứ hai số ít 'vês' phù hợp với 'tu' (bạn). Cấu trúc 'perguntas-te' thể hiện đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ 'perguntar' (tự hỏi) theo quy tắc Enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)