gás
[ˈɡaʃ]
khí
Iniciante (A1)
Significado "gás" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substância no estado físico gasoso, que não tem forma nem volume próprios e tende a expandir-se indefinidamente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chất ở trạng thái không rắn cũng không lỏng, không có hình dạng cố định và có khả năng giãn nở vô hạn.
Exemplos (Ví dụ)
"O gás natural é usado para aquecimento e cozinha."
"Khí tự nhiên được sử dụng để sưởi ấm và nấu ăn."
"Sinto o cheiro a gás. Será que nos podemos certificar de que está tudo bem?"
"Tôi ngửi thấy mùi khí gas. Chúng ta có thể kiểm tra xem mọi thứ có ổn không?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | gases |
Os gases no ar são essenciais para a vida.
(Các chất khí trong không khí rất cần thiết cho sự sống.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | gazinho |
Um pequeno gazinho escapou da botija.
(Một chút khí nhỏ thoát ra khỏi bình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei, se tiveres cuidado, o gás hilariante para a festa."Tôi sẽ đưa cho bạn khí gây cười cho bữa tiệc, nếu bạn cẩn thận.Sử dụng 'Dar-te-ei' (Mesóclise) cho ngôi 'Tu'. 'Se tiveres' (chia động từ ngôi 'tu'). Lưu ý vị trí đại từ 'te' được chèn giữa 'dar' và 'ei'.
-
"Dir-se-ia que a fuga de gás estava a causar pânico na população, pois todos estavam a correr."Người ta nói rằng vụ rò rỉ khí đốt đang gây ra hoảng loạn cho người dân, vì mọi người đều đang chạy.'Dir-se-ia' (Mesóclise) - 'se' được chèn giữa 'dir' và 'ia'. Cấu trúc 'estava a causar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estavam a correr' (estar a + infinitivo) cũng vậy.
-
"Libertar-se-ão gases nocivos se a reação química não for controlada adequadamente."Các loại khí độc hại sẽ được giải phóng nếu phản ứng hóa học không được kiểm soát đúng cách.'Libertar-se-ão' (Mesóclise). 'Se' được chèn giữa 'libertar' và 'ão' (tương lai ngôi thứ ba số nhiều). 'Gases' là dạng số nhiều của 'gás'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu consumiste todo o gás da botija a cozinhar para a festa."Hôm qua, bạn đã tiêu thụ hết bình ga để nấu ăn cho bữa tiệc.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'consumir' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples thành 'consumiste'. 'Todo o gás' nghĩa là 'toàn bộ ga'.
-
"No ano passado, a empresa descobriu uma nova jazida de gás natural na costa algarvia."Năm ngoái, công ty đã phát hiện ra một mỏ khí đốt tự nhiên mới ở bờ biển Algarve.Thì Pretérito Perfeito Simples diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ (descorbriu). 'Gás natural' (khí đốt tự nhiên).
-
"Quando o mecânico abriu o capô, sentiu o cheiro intenso a gás e percebeu o problema."Khi người thợ máy mở nắp capo, anh ấy ngửi thấy mùi ga nồng nặc và nhận ra vấn đề.Cả 'sentiu' và 'percebeu' đều chia ở Pretérito Perfeito Simples, diễn tả các hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ. 'Cheiro intenso a gás' (mùi ga nồng nặc).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu sentes o cheiro do gás?"Mày có ngửi thấy mùi khí gas không?Sử dụng 'Tu' (mày/bạn - thân mật) nên động từ 'sentir' được chia ở ngôi thứ 2 số ít (sentes). Câu hỏi trực tiếp không đảo ngữ.
-
"Eu estou a verificar se há fugas de gás na cozinha."Tôi đang kiểm tra xem có rò rỉ khí gas trong bếp không.Cấu trúc 'estar a verificar' diễn tả hành động đang xảy ra (Continuous Aspect). 'Eu' (tôi) đi với 'estou'.
-
"Nós não queremos respirar gases tóxicos."Chúng tôi không muốn hít phải khí gas độc hại.'Nós' (chúng tôi) đi với 'queremos' (chia động từ 'querer' - muốn). 'gases' là dạng số nhiều của 'gás'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a sentir o cheiro do gás? Parece que há uma fuga."Bạn có đang ngửi thấy mùi khí gas không? Có vẻ như có rò rỉ.Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. Cấu trúc 'estar a sentir' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu'.
-
"Se fores tu a comprar o gás, certifica-te de que a botija está bem vedada."Nếu bạn là người đi mua gas, hãy chắc chắn rằng bình gas được đóng kín.Sử dụng 'Tu' và động từ 'fores' (chia ở ngôi thứ hai số ít của động từ 'ir' - tương lai giả định). Câu này diễn tả một điều kiện.
-
"O senhor tem de ter cuidado com os gases inflamáveis; podem ser perigosos."Ông phải cẩn thận với các loại khí dễ cháy; chúng có thể nguy hiểm.Ở đây, sử dụng 'O senhor' (ngôi thứ ba số ít trang trọng) thay vì 'Tu' hoặc 'Você' do tính chất cảnh báo và trang trọng của tình huống. 'Gases inflamáveis' là dạng số nhiều của 'gás'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
