(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fortificado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Xây dựng, Quân sự, Nghĩa bóng

fortificado

/fuɾ.ti.fiˈka.ðu/
được bảo vệ vững chắc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fortificado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi tornado mais forte ou resistente, especialmente por meio de obras de defesa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được bảo vệ hoặc trang bị bằng một thành lũy; được củng cố.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O castelo está fortificado para resistir a ataques."

    "Lâu đài được củng cố để chống lại các cuộc tấn công."

  • "A cidade foi fortificada durante a guerra."

    "Thành phố đã được củng cố trong chiến tranh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chia theo giống và số khi bổ nghĩa cho danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fortificados
Os muros fortificados protegiam a cidade.
(Những bức tường kiên cố bảo vệ thành phố.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fortificadinho
O pequeno castelo era um fortificadinho muito acolhedor.
(Lâu đài nhỏ là một pháo đài nhỏ bé rất ấm cúng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O vinho do Porto é fortificado e tem sido posto a envelhecer em cascos de carvalho durante décadas."
    Rượu vang Porto được tăng cường độ cồn và đã được đưa vào ủ trong thùng gỗ sồi trong nhiều thập kỷ.
    'posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr'. Cấu trúc 'tem sido posto a envelhecer' cho thấy một hành động kéo dài trong quá khứ. 'Fortificado' là tính từ bổ nghĩa cho 'vinho do Porto'.
  • "A fronteira foi fortificada depois de ter sido visto um aumento de tensões políticas na região. Dá-me a tua opinião sobre isto."
    Biên giới đã được tăng cường sau khi người ta thấy sự gia tăng căng thẳng chính trị trong khu vực. Cho tôi ý kiến của bạn về điều này.
    'visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver'. Cấu trúc 'ter sido visto' diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp trước động từ (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
  • "O castelo está a ser fortificado. Já tinha sido escrito um relatório sobre a necessidade de reforçar as defesas. Tu sabes o que fazer, não sabes?"
    Lâu đài đang được tăng cường phòng thủ. Một báo cáo về sự cần thiết phải củng cố hệ thống phòng thủ đã được viết. Bạn biết phải làm gì, phải không?
    'escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. Cấu trúc 'tinha sido escrito' diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ. 'Estar a ser fortificado' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra ở thể bị động. Việc sử dụng 'Tu' và 'sabes' thể hiện sự thân mật, quen thuộc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)