(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fotossíntese
B1
Nome Feminino B1 Sinh học

fotossíntese

[fu.tuˈsĩ.tɨ.zɨ]
quang hợp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fotossíntese" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Processo pelo qual as plantas verdes e alguns outros organismos usam a luz solar para sintetizar alimentos a partir de dióxido de carbono e água. A fotossíntese nas plantas geralmente envolve clorofila e gera oxigénio como subproduto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình mà thực vật xanh và một số sinh vật khác sử dụng ánh sáng mặt trời để tổng hợp thức ăn từ carbon dioxide và nước. Quá trình quang hợp ở thực vật thường liên quan đến chất diệp lục (chlorophyll) và tạo ra oxy như một sản phẩm phụ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fotossíntese é essencial para a vida na Terra."

    "Quang hợp rất cần thiết cho sự sống trên Trái Đất."

  • "As plantas estão a realizar fotossíntese para produzir energia."

    "Thực vật đang thực hiện quá trình quang hợp để tạo ra năng lượng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

síntese clorofilada(tổng hợp diệp lục)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fotossínteses
As fotossínteses são essenciais para a vida na Terra.
(Quá trình quang hợp rất cần thiết cho sự sống trên Trái đất.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fotossíntesezinha
A fotossíntesezinha está a acontecer mesmo com pouca luz.
(Quá trình quang hợp nhỏ đang diễn ra ngay cả khi có ít ánh sáng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu estavas sempre a ler sobre a fotossíntese e como as plantas produziam o seu próprio alimento."
    Khi bạn còn bé, bạn luôn đọc về sự quang hợp và cách thực vật tạo ra thức ăn của chúng.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để diễn tả trạng thái trong quá khứ. 'Estavas a ler' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra) ở thì Quá khứ chưa hoàn thành.
  • "Naquela altura, os cientistas ainda estavam a investigar profundamente os mecanismos da fotossíntese e como poderíamos replicá-los artificialmente."
    Vào thời điểm đó, các nhà khoa học vẫn đang điều tra sâu sắc các cơ chế của quá trình quang hợp và cách chúng ta có thể tái tạo chúng một cách nhân tạo.
    'Estavam a investigar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ (Continuous Aspect). Pretérito Imperfeito được dùng để miêu tả một hành động kéo dài trong quá khứ.
  • "Antes da descoberta crucial, pensava-se que a fotossíntese apenas estaria a ocorrer nas folhas verdes das plantas, mas depois descobriu-se que também acontecia noutras partes."
    Trước khám phá quan trọng, người ta nghĩ rằng sự quang hợp chỉ xảy ra ở lá xanh của cây, nhưng sau đó người ta phát hiện ra rằng nó cũng xảy ra ở các bộ phận khác.
    'Pensava-se' (người ta đã nghĩ) là một cách diễn đạt phổ biến. 'Estaria a ocorrer' (sẽ đang xảy ra) là cách dùng Continuous Aspect ở thì Conditional Perfect (điều kiện hoàn thành trong quá khứ), diễn tả một giả định trong quá khứ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para as plantas sobreviverem, é essencial elas estarem a realizar a fotossíntese constantemente."
    Để thực vật tồn tại, điều cốt yếu là chúng phải thực hiện quá trình quang hợp liên tục.
    Câu này sử dụng 'elas estarem a realizar' (Infinitivo Pessoal kết hợp với 'estar a...') để diễn tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh tính liên tục của việc thực hiện quang hợp. 'Elas' là chủ ngữ số nhiều ngôi thứ 3 (chúng nó).
  • "É importante para ti estares a compreender o processo da fotossíntese para o teu exame de biologia."
    Điều quan trọng là bạn phải hiểu rõ quá trình quang hợp cho kỳ thi sinh học của bạn.
    Ở đây, 'estares a compreender' là Infinitivo Pessoal chia theo ngôi 'tu' (bạn) kết hợp với cấu trúc 'estar a...', diễn tả việc bạn đang trong quá trình tìm hiểu và cần hiểu rõ. 'Para ti' nhấn mạnh đến lợi ích cá nhân của việc này.
  • "Apesar de serem pequenas, as algas precisam de estar a fazer a fotossíntese para produzirem oxigénio no oceano."
    Mặc dù nhỏ bé, tảo cần phải thực hiện quang hợp để tạo ra oxy trong đại dương.
    Sử dụng 'estarem a fazer' (Infinitivo Pessoal chia theo ngôi thứ 3 số nhiều 'elas/eles' - chúng) kết hợp với 'estar a...' để chỉ hành động đang diễn ra, nhấn mạnh sự cần thiết của quang hợp đối với tảo. 'Apesar de serem pequenas' giới thiệu một mệnh đề phụ thuộc với 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser').
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A fotossíntese é o processo que permite às plantas produzirem o seu próprio alimento."
    Quang hợp là quá trình cho phép thực vật tự tạo ra thức ăn.
    Sử dụng 'que' như một đại từ quan hệ thay thế cho 'o processo'. Động từ 'permite' chia ở ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là 'a fotossíntese'.
  • "A cientista, cuja investigação se foca na otimização da fotossíntese, recebeu um prémio."
    Nhà khoa học, người mà nghiên cứu của cô ấy tập trung vào việc tối ưu hóa quang hợp, đã nhận được một giải thưởng.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, thay thế cho 'da cientista'. Vì người được nhắc đến là 'A cientista' (số ít, giống cái), nên sử dụng 'cuja'.
  • "Tu estás a estudar a fotossíntese, sobre a qual eu já te falei."
    Bạn đang nghiên cứu về quang hợp, về cái mà tôi đã nói với bạn rồi.
    Sử dụng 'sobre a qual' (về cái mà) như đại từ quan hệ thay thế cho 'a fotossíntese', đồng thời giới thiệu một thông tin bổ sung. Lưu ý cách dùng 'estar a estudar' (thì tiếp diễn) và cách chia động từ 'falei' ở ngôi 'eu' (tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)