(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sintetizar
B1
verbo B1 Khoa học, Học thuật, Công nghệ

sintetizar

[sĩ̃.tɨ.tiˈzaɾ]
tổng hợp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sintetizar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Combinar elementos distintos num todo coerente e unificado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tổng hợp; kết hợp nhiều yếu tố thành một tổng thể mạch lạc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a sintetizar os dados para apresentar um relatório conciso."

    "Tôi đang tổng hợp dữ liệu để trình bày một báo cáo ngắn gọn."

  • "É preciso sintetizar as informações antes de tirar conclusões."

    "Cần phải tổng hợp thông tin trước khi đưa ra kết luận."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Atenção à colocação pronominal: Dá-me o livro (ênclise). Estou a sintetizar as ideias (a + infinitivo).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu sintetizo
Eu sintetizo as minhas ideias antes de as apresentar.
(Tôi tổng hợp các ý tưởng của mình trước khi trình bày chúng.)
Tu sintetizas
Ele/Você sintetiza
Nós sintetizamos
Eles/Vocês sintetizam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu sintetizei
Ontem, eu sintetizei o relatório final.
(Hôm qua, tôi đã tổng hợp báo cáo cuối cùng.)
Tu sintetizaste
Ele/Você sintetizou
Nós sintetizámos
Eles/Vocês sintetizaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu sintetizava
Quando era jovem, eu sintetizava muitos poemas.
(Khi còn trẻ, tôi thường tổng hợp rất nhiều bài thơ.)
Tu sintetizavas
Ele/Você sintetizava
Nós sintetizávamos
Eles/Vocês sintetizavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu sintetizavas histórias complexas em poucas frases para os teus pais entenderem."
    Khi còn bé, con hay tóm tắt những câu chuyện phức tạp thành vài câu ngắn gọn để ba mẹ con hiểu.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, sintetizavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ 'sintetizar' ở ngôi 'tu'. 'Para os teus pais entenderem' là mệnh đề mục đích.
  • "Antes de ires para a universidade, eu estava a sintetizar todas as minhas notas de química para facilitar o estudo."
    Trước khi con vào đại học, mẹ đang tóm tắt lại tất cả các ghi chú môn hóa học của mẹ để việc học trở nên dễ dàng hơn.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estava a sintetizar') diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. 'Antes de ires' sử dụng 'conjuntivo' vì diễn tả một hành động chưa chắc chắn.
  • "Ela sempre sintetizava as ideias principais dos livros que lia, o que lhe dava uma vantagem nos debates."
    Cô ấy luôn tóm tắt những ý tưởng chính của những cuốn sách mà cô ấy đọc, điều đó mang lại cho cô ấy một lợi thế trong các cuộc tranh luận.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (sintetizava) để diễn tả một thói quen trong quá khứ. 'Lhe dava' sử dụng 'próclise', đại từ đặt trước động từ, vì có từ 'que' đứng trước.
Động từ phản thân
  • "Tu, nos teus discursos, sintetizas-te sempre com uma clareza impressionante."
    Trong các bài phát biểu của mình, bạn luôn tự tổng hợp ý một cách rõ ràng đầy ấn tượng.
    Động từ 'sintetizar-se' được chia ở ngôi 'tu' thân mật (sintetizas-te). Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ (quy tắc Enclisis) vì đây là một câu khẳng định đơn giản, chuẩn văn phong Bồ Đào Nha.
  • "Toda a complexidade do projeto sintetiza-se numa única frase."
    Toàn bộ sự phức tạp của dự án được cô đọng lại trong một câu duy nhất.
    Động từ 'sintetizar-se' ở ngôi thứ 3 số ít (sintetiza-se) để phù hợp với chủ ngữ 'A complexidade'. Động từ mang nghĩa bị động 'được cô đọng lại'. Đại từ 'se' đứng sau động từ theo quy tắc Enclisis.
  • "As conclusões do relatório sintetizam-se em três pontos principais."
    Các kết luận của bản báo cáo được tóm tắt trong ba điểm chính.
    Động từ 'sintetizar-se' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (sintetizam-se) để phù hợp với chủ ngữ số nhiều 'As conclusões'. Đại từ phản thân 'se' vẫn đứng sau động từ theo quy tắc Enclisis trong câu khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)