(Vị trí top_banner)
Hình minh họa garrafa
A1
nome feminino A1 Đồ dùng gia đình, Hóa học

garrafa

[ɡɐˈʁafɐ]
bình
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "garrafa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Recipiente, geralmente de vidro, de gargalo estreito, destinado a conter líquidos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại bình hoặc chai, thường có cổ hẹp, dùng để đựng chất lỏng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de uma garrafa de água."

    "Tôi cần một chai nước."

  • "Estou a encher a garrafa com água da torneira."

    "Tôi đang đổ đầy chai bằng nước máy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) garrafas
As garrafas de água estão no frigorífico.
(Những chai nước đang ở trong tủ lạnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) garrafinha
Quero uma garrafinha de água, por favor.
(Tôi muốn một chai nước nhỏ, làm ơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era criança, todos os dias bebia leite numa garrafa grande. Estava sempre a esvaziar a garrafa rapidamente."
    Khi còn bé, mỗi ngày tôi đều uống sữa từ một cái chai lớn. Tôi lúc nào cũng uống hết veo chai sữa đó rất nhanh.
    Pretérito Imperfeito 'bebia' (uống) diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a esvaziar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (đang uống hết chai).
  • "Antigamente, as pessoas costumavam guardar vinho em garrafas de barro. Estavam a usar garrafas de barro porque não havia plástico."
    Ngày xưa, người ta thường đựng rượu trong những chai đất nung. Họ đang dùng những chai đất nung vì không có nhựa.
    'Costumavam guardar' (thường đựng) diễn tả một thói quen trong quá khứ. 'Estavam a usar' (đang dùng) chỉ hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
  • "Quando tu tinhas sede, pedias-me sempre uma garrafa de água. Estavas sempre a reclamar que a água da torneira não era boa."
    Khi mày khát nước, mày lúc nào cũng xin tao một chai nước. Mày luôn miệng phàn nàn rằng nước máy không ngon.
    'tinhas' (mày có) là dạng chia Pretérito Imperfeito của động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu' (mày). 'Estavas a reclamar' (mày đang phàn nàn) diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'pedias' (pedias-me - xin tao/cho tao).
(Vị trí vocab_tab4_inline)