(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gases
A1
Nome (Masculino, plural) A1 Hóa học, Vật lý

gases

ˈɡaʃɨʃ
các chất khí
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gases" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Substâncias no estado gasoso, que não são sólidas nem líquidas; fluidos como o ar, que se movem livremente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'gas'. Các chất ở trạng thái không phải rắn cũng không phải lỏng; chất lỏng giống như không khí, chảy tự do.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os gases no ar são essenciais para a vida."

    "Các chất khí trong không khí rất cần thiết cho sự sống."

  • "Estou a sentir o cheiro dos gases de escape do carro."

    "Tôi đang ngửi thấy mùi khí thải từ xe hơi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

vapores(hơi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'gás'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gases
A emissão de gases poluentes é uma grande preocupação ambiental.
(Việc thải khí thải ô nhiễm là một mối lo ngại lớn về môi trường.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) gasinho
Não te preocupes, é só um gasinho.
(Đừng lo lắng, chỉ là một chút khí thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu deves ter cuidado, porque alguns gases são inflamáveis e estás a manipular equipamentos sensíveis."
    Bạn phải cẩn thận, vì một số loại khí dễ cháy và bạn đang thao tác các thiết bị nhạy cảm.
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) cho thân mật. 'gases' là danh từ số nhiều, do đó tính từ 'inflamáveis' cũng ở dạng số nhiều. Cấu trúc 'estás a manipular' thể hiện hành động đang diễn ra (estar + a + infinitivo).
  • "Os gases no laboratório estão a ser analisados para garantir a segurança de todos os investigadores."
    Các loại khí trong phòng thí nghiệm đang được phân tích để đảm bảo an toàn cho tất cả các nhà nghiên cứu.
    'Os gases' (các loại khí) là danh từ số nhiều, giống đực. 'estão a ser analisados' là cấu trúc bị động với 'estar a' diễn tả hành động đang được thực hiện (đang được phân tích). 'de todos os investigadores' để chỉ sở hữu cách số nhiều.
  • "Senhor Professor, a sua explicação sobre os gases nobres está a ser fundamental para a nossa compreensão da química."
    Thưa Giáo sư, lời giải thích của thầy về các khí hiếm đang rất quan trọng cho sự hiểu biết của chúng em về hóa học.
    Sử dụng 'Senhor Professor' (Thưa Giáo sư) cho trang trọng. 'os gases nobres' (các khí hiếm) là danh từ số nhiều, giống đực. 'está a ser fundamental' (đang rất quan trọng) sử dụng cấu trúc 'estar a' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động. 'a nossa compreensão' (sự hiểu biết của chúng em) sử dụng đại từ sở hữu số nhiều 'nossa' vì đang nói đến cả lớp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)