(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gira
A1
Verbo (terceira pessoa do singular) A1 Tổng quát

gira

[ˈʒi.ɾɐ]
quay
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gira" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Terceira pessoa do singular do presente do indicativo do verbo 'girar'.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'spin'.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A roda gira rapidamente."

    "Bánh xe quay nhanh chóng."

  • "O planeta gira à volta do sol."

    "Hành tinh quay quanh mặt trời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

roda(quay) revolve(xoay)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma do verbo 'girar' na terceira pessoa do singular do presente do indicativo. Atenção à colocação pronominal (Clíticos).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu giro
Eu giro a chave para abrir a porta.
(Tôi xoay chìa khóa để mở cửa.)
Tu giras
Ele/Você gira
Nós giramos
Eles/Vocês giram
Pretérito Perfeito (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu girei
Ontem, nós girámos a roda com força.
(Hôm qua, chúng tôi đã xoay bánh xe mạnh.)
Tu giraste
Ele/Você girou
Nós girámos
Eles/Vocês giraram
Pretérito Imperfeito (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu girava
Quando era criança, eu girava no carrossel.
(Khi còn nhỏ, tôi thường xoay trên vòng quay ngựa gỗ.)
Tu giravas
Ele/Você girava
Nós girávamos
Eles/Vocês giravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "A ventoinha gira à velocidade máxima e está a fazer um barulho enorme."
    Cái quạt quay ở tốc độ tối đa và đang tạo ra một tiếng ồn rất lớn.
    Sử dụng 'gira' (ngôi thứ ba số ít, hiện tại) để miêu tả quạt, kết hợp 'estar a fazer' (thì tiếp diễn) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Chủ ngữ là 'A ventoinha'.
  • "Tu giras a maçaneta da porta, mas ela continua fechada. Estás a tentar abri-la?"
    Bạn vặn tay nắm cửa, nhưng nó vẫn đóng. Bạn đang cố gắng mở nó à?
    'Giras' là ngôi thứ hai số ít (tu) của động từ 'girar' ở thì hiện tại. 'Estás a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì tiếp diễn) chia ở ngôi 'tu'.
  • "A Terra gira em torno do Sol e está a completar mais uma órbita."
    Trái Đất quay quanh Mặt Trời và đang hoàn thành thêm một quỹ đạo nữa.
    'Gira' (ngôi thứ ba số ít, hiện tại) miêu tả hành động quay của Trái Đất. 'Está a completar' là thì tiếp diễn, nhấn mạnh rằng hành động hoàn thành quỹ đạo đang diễn ra.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "A roda gira depressa, está a ser engraxada pelo mecânico. Ela é essencial para o funcionamento do carro."
    Bánh xe quay nhanh, đang được người thợ máy bôi trơn. Nó rất cần thiết cho hoạt động của xe.
    ‘Gira’ là ngôi thứ ba số ít của động từ ‘girar’ (quay). ‘Está a ser engraxada’ là cấu trúc bị động, diễn tả hành động đang diễn ra (bôi trơn). 'É' là động từ 'ser', diễn tả tính chất thiết yếu.
  • "Tu giras a maçaneta, e a porta está a abrir-se lentamente. Estás feliz por estares em casa?"
    Bạn xoay tay nắm cửa, và cánh cửa đang từ từ mở ra. Bạn có hạnh phúc khi được ở nhà không?
    ‘Giras’ là ngôi thứ hai số ít của động từ ‘girar’ (xoay) khi chia với 'Tu'. ‘Está a abrir-se’ là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ ‘se’ đặt sau động từ ‘abrir’ (enclisis). 'Estás' là động từ 'estar' chia cho 'Tu', diễn tả trạng thái hạnh phúc. 'Estar' + giới từ 'em' + danh từ: ở đâu đó. 'Estares' là động từ 'estar' ở dạng infinitive chia cho 'Tu'.
  • "O mundo gira e está sempre a mudar. Ele é um lugar fascinante, não achas?"
    Thế giới xoay vòng và luôn thay đổi. Nó là một nơi hấp dẫn, bạn không nghĩ vậy sao?
    ‘Gira’ là ngôi thứ ba số ít của động từ ‘girar’ (xoay). ‘Está a mudar’ là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra. ‘É’ là động từ ‘ser’, diễn tả tính chất của thế giới. 'Não achas?' là một câu hỏi đuôi (tag question) rất phổ biến.
(Vị trí vocab_tab4_inline)