haltere
/ˈaltɛɾ(ə)/
tạ tay
Básico (A2)
Significado "haltere" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Peso de ginástica, geralmente feito de metal, composto por uma barra curta com pesos em cada extremidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tạ tay, dụng cụ tập thể dục gồm một thanh ngắn với các quả tạ ở hai đầu.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a usar halteres para fortalecer os braços."
"Anh ấy đang dùng tạ tay để tăng cường sức mạnh cho cánh tay."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | halteres |
Os halteres são usados para fortalecer os músculos.
(Tạ được sử dụng để tăng cường cơ bắp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | halterezinho |
Ele levantou um halterezinho para aquecer.
(Anh ấy nâng một quả tạ nhỏ để khởi động.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este haltere é mais pesado do que aquele, mas ambos são leves comparados com o que o Pedro está a usar."Cái tạ này nặng hơn cái kia, nhưng cả hai đều nhẹ so với cái mà Pedro đang dùng.Câu này sử dụng so sánh hơn (mais pesado do que). 'Estar a usar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Haltere' là danh từ giống đực số ít, vì vậy tính từ 'pesado' hòa hợp theo giống và số.
-
"Estes halteres são os mais brilhantes da loja; dá-me os dois, por favor. Não os quero menos reluzentes."Mấy cái tạ này là sáng nhất trong cửa hàng; làm ơn đưa cho tôi cả hai cái. Tôi không muốn cái nào kém sáng bóng hơn.Câu này sử dụng so sánh tuyệt đối (os mais brilhantes). 'Dá-me' (enclisis) tuân thủ quy tắc đặt đại từ. 'Reluzentes' là tính từ số nhiều, hòa hợp với 'halteres' (số nhiều).
-
"O haltere que tu estás a levantar parece ser tão grande como o teu ego, tu deves estar a esforçar-te imenso!"Cái tạ mà bạn đang nâng có vẻ to bằng cái tôi của bạn, bạn hẳn là đang cố gắng lắm!Câu này sử dụng so sánh bằng (tão grande como). Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) và chia động từ tương ứng ('estás'). 'Estar a esforçar-te' (continuous aspect) kèm đại từ 'te' đặt đúng vị trí theo quy tắc (proclisis).
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Disse-te para levantares os halteres com mais cuidado, senão aleijas-te!"Tôi đã bảo cậu nâng tạ cẩn thận hơn, nếu không cậu sẽ bị thương đấy!Câu mệnh lệnh khẳng định (levanta) + Đại từ 'te' (cậu) được đặt sau động từ (ênclise) vì đây không phải là mệnh đề phủ định hoặc có các yếu tố thúc đẩy vị trí trước động từ (próclise). 'Aleijas-te' là dạng phản thân, cũng với ênclise.
-
"Estava a aquecer os músculos e preparava-me para levantar os halteres mais pesados."Tôi đang khởi động các cơ và chuẩn bị để nâng những quả tạ nặng hơn.'Estava a aquecer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Preparava-me' (chuẩn bị cho bản thân) là ênclise vì không có yếu tố nào bắt buộc đại từ phải đứng trước động từ.
-
"Se te esforçares, conseguirás levantar aqueles halteres todos de uma vez."Nếu cậu cố gắng, cậu sẽ có thể nâng tất cả những quả tạ đó cùng một lúc.Mệnh đề điều kiện bắt đầu bằng 'Se' không bắt buộc phải có próclise, nên đại từ 'te' được đặt sau động từ 'esforçares' (ênclise). Lưu ý chia động từ 'esforçares' ở ngôi 'tu'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É essencial para tu aprenderes a levantar os halteres com a postura correta, para evitar lesões."Điều thiết yếu là bạn phải học cách nâng tạ với tư thế đúng để tránh chấn thương."aprenderes" là dạng Infinitivo Pessoal của động từ "aprender" chia theo ngôi "Tu" (ngôi thứ hai số ít), được dùng sau cấu trúc "É essencial para...". Đây là một cách dùng chuẩn của Infinitivo Pessoal trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Para nós estarmos a fazer progressos no ginásio, é crucial continuarmos a levantar os halteres regularmente."Để chúng ta đạt được tiến bộ trong phòng tập, điều cốt yếu là chúng ta phải tiếp tục nâng tạ thường xuyên."estarmos" là Infinitivo Pessoal của động từ "estar" (chia theo ngôi "nós"), kết hợp với "a fazer" tạo thành cấu trúc "ESTAR A + INFINITIVE" chuẩn Châu Âu cho hành động đang diễn ra (tuyệt đối không dùng gerundio kiểu Brazil). "continuarmos" cũng là Infinitivo Pessoal của "continuar" (chia theo ngôi "nós") sau cấu trúc "é crucial".
-
"Se tu fores ao ginásio, não te esqueças de levar os halteres para o sítio, depois de os usares."Nếu bạn đi đến phòng tập, đừng quên mang tạ về đúng chỗ sau khi bạn dùng xong chúng."usares" là dạng Infinitivo Pessoal của động từ "usar" chia theo ngôi "Tu" (ngôi thứ hai số ít), được dùng sau giới từ "depois de". Đại từ "os" đứng trước động từ trong cấu trúc "depois de + đại từ + Infinitivo Pessoal" là hợp lệ theo quy tắc đặt đại từ (próclise) của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
