(Vị trí top_banner)
Hình minh họa barra
A1
noun, Feminino A1 Thể hình, Thể thao

barra

/ˈbaʁɐ/
tạ đòn
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "barra" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma haste de metal longa com pesos afixados em cada extremidade, usada em levantamento de peso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thanh kim loại dài với các quả tạ được gắn ở mỗi đầu, được sử dụng trong cử tạ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está a levantar uma barra pesada."

    "Anh ấy đang nâng một tạ đòn nặng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) barras
As barras de chocolate estavam em promoção.
(Các thanh sô cô la đang được khuyến mãi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) barrinha
Ela comeu uma barrinha de cereais.
(Cô ấy đã ăn một thanh ngũ cốc nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Levanta-a, se consegues! Essa barra parece pesada demais para ti, mas tenta!"
    Nhấc nó lên nếu cậu làm được! Cái thanh tạ đó có vẻ quá nặng so với cậu, nhưng cứ thử đi!
    Câu mệnh lệnh khẳng định (Levanta) kéo theo ênclise (Levanta-a). 'A' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'barra'. Động từ 'consegues' chia theo ngôi 'tu' (thân mật). Cấu trúc 'parece pesada demais para ti' là cách diễn đạt tự nhiên.
  • "Estão a vendê-las a bom preço. As barras de metal são da melhor qualidade."
    Họ đang bán chúng với giá tốt. Các thanh kim loại này có chất lượng tốt nhất.
    'Estão a vendê-las' là cách diễn đạt 'continuous aspect' chuẩn PT-PT, nghĩa là 'đang bán'. 'Las' là đại từ tân ngữ trực tiếp (số nhiều) thay thế cho 'barras'. 'Estão' là ngôi thứ ba số nhiều của động từ 'estar'. Lưu ý vị trí đại từ tân ngữ sau động từ trong cấu trúc 'Estar a + Infinitivo'.
  • "Disse-me o treinador: "Aquecer com a barra é essencial antes de começares o treino.""
    Huấn luyện viên nói với tôi: "Khởi động với thanh tạ là điều cần thiết trước khi bắt đầu buổi tập."
    Động từ 'Disse' (đã nói) kéo theo ênclise (Disse-me). 'Me' là đại từ tân ngữ gián tiếp (cho 'a mim' - cho tôi). Cấu trúc câu trích dẫn được sử dụng để làm cho ví dụ trở nên tự nhiên hơn. Lưu ý, 'começares' chia theo ngôi 'tu' (mặc dù không xuất hiện rõ ràng trong câu trích dẫn).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu conseguires levantar essa barra pesada, precisas de treinar todos os dias."
    Để bạn có thể nâng được cái đòn tạ nặng đó, bạn cần phải tập luyện mỗi ngày.
    Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (conseguires) sau giới từ 'para' để chỉ mục đích cho ngôi 'tu'. Lưu ý cách chia động từ 'conseguir' ở ngôi 'tu' trong Infinitivo Pessoal. 'Barra' được dùng ở dạng số ít (danh từ giống cái).
  • "É importante para nós estarmos a usar barras de segurança durante o exercício, para prevenirmos lesões."
    Việc chúng tôi sử dụng các thanh chắn an toàn trong quá trình tập luyện là rất quan trọng, để phòng tránh chấn thương.
    Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (estarmos) sau giới từ 'para' để chỉ mục đích cho ngôi 'nós'. Lưu ý cấu trúc 'estar a usar' (đang sử dụng) thay vì 'usando'. 'Barras' được dùng ở dạng số nhiều.
  • "O treinador exigiu, para eles conseguirem bons resultados, que levantassem as barras com a técnica correta."
    Huấn luyện viên yêu cầu, để họ có thể đạt được kết quả tốt, họ phải nâng tạ với kỹ thuật chính xác.
    Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (conseguirem) sau giới từ 'para' để chỉ mục đích cho ngôi 'eles'. Lưu ý cách chia động từ 'conseguir' ở ngôi 'eles' trong Infinitivo Pessoal. 'Barras' được dùng ở dạng số nhiều, chỉ nhiều thanh tạ.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Vês aquela barra? O treinador levantá-la-á para te mostrar a técnica correta."
    Bạn có thấy thanh tạ đó không? Huấn luyện viên sẽ nâng nó lên để chỉ cho bạn kỹ thuật đúng.
    Ngữ pháp Mesóclise được áp dụng với thì tương lai đơn (Futuro Simples). Đại từ 'a' (thay thế cho 'a barra') biến thành 'la' và được chèn vào giữa gốc động từ 'levantar' và đuôi thì tương lai '-á', tạo thành cấu trúc 'levantá-la-á'.
  • "Se tu precisasses de mais peso para o teu treino, de bom grado dar-tas-ia."
    Nếu bạn (tu) cần thêm tạ cho buổi tập của mình, tôi sẽ sẵn lòng đưa chúng (những thanh tạ) cho bạn.
    Ngữ pháp Mesóclise được dùng với thì điều kiện (Condicional). Đại từ ghép 'tas' (từ 'te' + 'as', nghĩa là 'chúng cho bạn') được đặt vào giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì điều kiện '-ia' của ngôi 'eu', tạo thành 'dar-tas-ia'.
  • "As barras novas chegaram. Para a competição, limpá-las-emos cuidadosamente."
    Những thanh tạ mới đã về. Để chuẩn bị cho cuộc thi, chúng tôi sẽ lau chùi chúng một cách cẩn thận.
    Ví dụ về Mesóclise với thì tương lai (Futuro) và chủ ngữ số nhiều ('nós'). Đại từ 'as' (thay cho 'as barras') biến thành 'las' và được đặt giữa gốc động từ 'limpar' và đuôi '-emos', tạo thành 'limpá-las-emos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)