(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hora
A1
Nome Feminino A1 Đời sống hàng ngày, Thời gian

hora

[ˈɔɾɐ]
giờ
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "hora" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Espaço de tempo equivalente a sessenta minutos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian bằng sáu mươi phút.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Que horas são?"

    "Mấy giờ rồi?"

  • "O comboio parte dentro de uma hora."

    "Tàu hỏa khởi hành sau một giờ nữa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) horas
Que horas são?
(Mấy giờ rồi?)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) horinha
Só mais uma horinha, por favor.
(Chỉ thêm một giờ nữa thôi, làm ơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta hora está a ser mais longa do que esperava. É a hora mais longa do meu dia!"
    Giờ này đang dài hơn tôi mong đợi. Đây là giờ dài nhất trong ngày của tôi!
    Câu này sử dụng o grau superlativo absoluto sintético ('mais longa') và o grau superlativo relativo de superioridade ('a hora mais longa'). 'Estar a ser' được dùng để nhấn mạnh tính liên tục của việc 'giờ dài'.
  • "A hora de almoço não está tão boa como as horas que passo a conversar contigo. Tu és mais interessante que a hora do almoço!"
    Giờ ăn trưa không ngon bằng những giờ tôi dành để trò chuyện với bạn. Bạn thú vị hơn giờ ăn trưa!
    Câu này sử dụng o grau comparativo de igualdade ('tão boa como') và o grau comparativo de superioridade ('mais interessante que'). Cấu trúc 'estar a conversar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Há horas que são menos chatas do que outras, mas esta hora, em particular, parece ser a menos má de todas as horas do dia! Dá-me esperança!"
    Có những giờ chán ít hơn những giờ khác, nhưng giờ này, đặc biệt, có vẻ là giờ ít tệ nhất trong tất cả các giờ trong ngày! Nó cho tôi hy vọng!
    Câu này sử dụng o grau comparativo de inferioridade ('menos chatas do que') và o grau superlativo relativo de inferioridade ('a menos má'). 'Dá-me' là ví dụ về enclise (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
Giống và Số của danh từ
  • "Que horas são? Estou a verificar o meu relógio."
    Mấy giờ rồi? Tôi đang xem đồng hồ.
    Câu hỏi về thời gian sử dụng 'horas' (số nhiều). 'Estou a verificar' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Relógio' là đồng hồ.
  • "Às duas horas, vou estar a almoçar com os meus pais. Tu vais estar a fazer o quê?"
    Vào lúc hai giờ, tôi sẽ ăn trưa với ba mẹ tôi. Còn bạn sẽ làm gì?
    Sử dụng 'horas' (số nhiều) để chỉ thời điểm cụ thể. 'Vou estar a almoçar' diễn tả hành động tương lai đang diễn ra. Chia động từ 'ir' (vai) cho ngôi 'tu'.
  • "Dou-te uma hora para terminares o trabalho. Está a ser tempo suficiente, não achas?"
    Tôi cho bạn một tiếng để hoàn thành công việc. Đã đủ thời gian rồi, bạn không nghĩ vậy sao?
    Sử dụng 'hora' (số ít) để chỉ một khoảng thời gian. 'Dou-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu. 'Está a ser' là Continuous Aspect (diễn tả sự tiếp diễn) + verbo SER.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Às dez horas, o relatório já estava feito pelo João."
    Vào lúc mười giờ, bản báo cáo đã được hoàn thành bởi João.
    Sử dụng 'estar' ở thì quá khứ (estava) kết hợp với particípio passado irregular 'feito' (của động từ 'fazer'). 'Às dez horas' chỉ thời điểm cụ thể. Cấu trúc câu nhấn mạnh bản báo cáo đã được hoàn thành vào thời điểm đó.
  • "Àquela hora, a porta tinha sido aberta por ti. Estavas a entrar quando ele chegou."
    Vào giờ đó, cánh cửa đã được mở bởi bạn. Bạn đang bước vào khi anh ấy đến.
    'Tinha sido aberta' là Past Perfect passive voice (pluperfeito passivo), sử dụng 'ser' ở pluperfeito (tinha sido) kết hợp với particípio passado 'aberta' (của động từ 'abrir'). Lưu ý cách sử dụng 'estar a entrar' (continuous aspect) thay vì 'entrando'.
  • "A essa hora, o jantar já tinha sido posto na mesa. Estávamos todos a morrer de fome!"
    Vào giờ đó, bữa tối đã được bày lên bàn. Tất cả chúng tôi đều đang chết đói!
    'Tinha sido posto' là Past Perfect passive voice (pluperfeito passivo) của động từ 'pôr' (đặt, để) với dạng particípio passado irregular là 'posto'. 'Estar a morrer' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), thay vì 'morrendo'. 'A essa hora' diễn tả một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Que horas são? Eu estou a trabalhar desde as oito da manhã."
    Mấy giờ rồi? Tôi đang làm việc từ tám giờ sáng.
    Câu hỏi thời gian sử dụng 'Que horas são?'. Cấu trúc 'estar a trabalhar' chỉ hành động đang diễn ra. 'Eu' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít (tôi). 'Desde as oito' nghĩa là 'từ tám giờ'.
  • "Tu estás a estudar português há muitas horas, não estás?"
    Bạn học tiếng Bồ Đào Nha nhiều giờ rồi, đúng không?
    'Tu' là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít (bạn), dùng trong văn phong thân mật. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' là 'estás'. 'Estar a estudar' diễn tả hành động đang học. 'Há muitas horas' nghĩa là 'nhiều giờ rồi'.
  • "Nós estamos a esperar pelo autocarro há duas horas. Ele está atrasado."
    Chúng tôi đang đợi xe buýt hai tiếng rồi. Nó bị trễ.
    'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi). 'Estamos a esperar' nghĩa là 'đang đợi'. 'Há duas horas' nghĩa là 'hai tiếng rồi'. 'Ele' (anh ấy/nó) là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít. Lưu ý 'autocarro' là từ Bồ Đào Nha để chỉ 'xe buýt'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)