(Vị trí top_banner)
Hình minh họa minutos
A1
Nome Masculino A1 Chung

minutos

[miˈnutuʃ]
phút
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "minutos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Plural de 'minuto': unidade de tempo equivalente a sessenta segundos ou a uma sexagésima parte de uma hora.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số nhiều của 'minute': một đơn vị thời gian bằng sáu mươi giây hoặc một phần sáu mươi của một giờ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esperei dez minutos pelo autocarro."

    "Tôi đã đợi xe buýt mười phút."

  • "O filme tem a duração de cento e vinte minutos."

    "Bộ phim dài một trăm hai mươi phút."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

instantes(khoảnh khắc)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'minuto'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) minutos
Esperei apenas alguns minutos.
(Eu apenas esperei alguns minutos.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) minutinhos
Só preciso de uns minutinhos para acabar.
(Só preciso de alguns minutinhos para terminar.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu esperaste cinco minutos por mim no café, muito obrigado!"
    Bạn đã đợi tôi năm phút ở quán cà phê, cảm ơn rất nhiều!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. Động từ 'esperaste' chia theo ngôi 'Tu' ở thì quá khứ. 'por mim' có nghĩa là 'cho tôi/vì tôi'.
  • "Nós estamos a trabalhar há muitos minutos neste problema difícil."
    Chúng tôi đang làm việc hàng mấy phút rồi cho vấn đề khó khăn này.
    Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'muitos minutos' (nhiều phút) là số nhiều của 'minuto'. 'há' được dùng để chỉ khoảng thời gian đã trôi qua.
  • "Se me deres cinco minutos, ajudo-te com os teus trabalhos de casa."
    Nếu bạn cho tôi năm phút, tôi sẽ giúp bạn với bài tập về nhà của bạn.
    'Se me deres' (nếu bạn cho tôi) là một ví dụ về 'próclise' (đặt đại từ trước động từ) trong mệnh đề điều kiện. 'Dares' chia theo 'Tu' ở modo conjuntivo. 'ajudo-te' (giúp bạn) cũng tuân theo quy tắc vị trí đại từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)