imobilizar
/imuβiliˈzaɾ/
làm bất động
Intermediário (B1)
Significado "imobilizar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar imóvel; impedir o movimento ou a ação de.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
làm cho bất động, làm cho không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường được.
Exemplos (Ví dụ)
"A polícia imobilizou o ladrão antes que ele pudesse fugir."
"Cảnh sát đã làm bất động tên trộm trước khi hắn kịp trốn thoát."
"O acidente imobilizou-o na cama por várias semanas."
"Vụ tai nạn đã khiến anh ta phải nằm bất động trên giường trong vài tuần."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Colocação dos pronomes clíticos: Dá-me um exemplo de como usar o verbo imobilizar numa frase.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | imobilizo |
Eu imobilizo o carro para estacionar.
(Tôi làm bất động xe để đậu.) |
| Tu | imobilizas | |
| Ele/Você | imobiliza | |
| Nós | imobilizamos | |
| Eles/Vocês | imobilizam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | imobilizei |
Ontem, a polícia imobilizou o suspeito.
(Hôm qua, cảnh sát đã làm bất động nghi phạm.) |
| Tu | imobilizaste | |
| Ele/Você | imobilizou | |
| Nós | imobilizámos | |
| Eles/Vocês | imobilizaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | imobilizava |
Antes, ele imobilizava o trânsito com protestos.
(Trước đây, anh ấy làm bất động giao thông bằng các cuộc biểu tình.) |
| Tu | imobilizavas | |
| Ele/Você | imobilizava | |
| Nós | imobilizávamos | |
| Eles/Vocês | imobilizavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Neste momento, estou a imobilizar a minha bicicleta para poder trocar o pneu."Ngay lúc này, tôi đang khóa (làm bất động) chiếc xe đạp của tôi để có thể thay lốp.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a imobilizar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Imobilizar' được sử dụng với nghĩa khóa/làm cho bất động. 'Minha bicicleta' (xe đạp của tôi).
-
"Tu estás a imobilizar o braço do ladrão até a polícia chegar, certo?"Bạn đang giữ chặt (làm bất động) cánh tay của tên trộm cho đến khi cảnh sát đến, đúng không?Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a imobilizar) với ngôi 'tu'. 'Braço do ladrão' (cánh tay của tên trộm). Ngôi 'Tu' được sử dụng ở đây vì văn phong thân mật, hỏi trực tiếp người đang thực hiện hành động.
-
"O médico está a imobilizar a perna do paciente com uma tala."Bác sĩ đang cố định (làm bất động) chân của bệnh nhân bằng nẹp.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (está a imobilizar) với ngôi 'ele/ela/você'. 'Perna do paciente' (chân của bệnh nhân). Cấu trúc câu đơn giản, mô tả hành động bác sĩ đang làm.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o médico imobilizar-te-á o braço partido com gesso."Ngày mai, bác sĩ sẽ bó bột cánh tay bị gãy của bạn.Imobilizar (Tornar imóvel) chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 'tu' (thân mật), enclisis (te-). Cấu trúc câu đơn giản, dễ hiểu.
-
"No futuro, a tecnologia imobilizará os ladrões remotamente através de um sistema de segurança avançado."Trong tương lai, công nghệ sẽ vô hiệu hóa những tên trộm từ xa thông qua một hệ thống an ninh tiên tiến.Imobilizar chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi terceira pessoa (ele/ela). Cấu trúc câu phức tạp hơn, sử dụng trạng ngữ chỉ thời gian 'No futuro'.
-
"Quando fores mais velho, não te imobilizarás tanto; estarás a viajar pelo mundo!"Khi bạn lớn tuổi hơn, bạn sẽ không bị bó buộc nhiều như vậy nữa; bạn sẽ đi du lịch khắp thế giới!Imobilizar chia ở thì Futuro do Indicativo ngôi 'tu' (thân mật), proclisis (te-). Sử dụng thì Futuro do Indicativo để diễn tả một hành động dự đoán. 'Estarás a viajar' là Continuous Aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động sẽ đang diễn ra.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para imobilizares o ladrão, tu deves ser rápido e ágil."Để bạn có thể khống chế tên trộm, bạn phải nhanh nhẹn và linh hoạt.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (imobilizares) chia theo ngôi 'tu'. Ngôi 'tu' đi với hậu tố '-es'. Câu này diễn tả mục đích/điều kiện để hành động xảy ra.
-
"É importante, para nós imobilizarmos os veículos que estacionam em locais proibidos, que tenhamos autorização."Để chúng tôi có thể tịch thu những xe đậu ở những nơi bị cấm, điều quan trọng là chúng tôi phải có giấy phép.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (imobilizarmos) chia theo ngôi 'nós'. Ngôi 'nós' đi với hậu tố '-mos'. Cấu trúc câu nhấn mạnh sự cần thiết của việc có giấy phép để thực hiện hành động.
-
"A polícia está a ponderar contratar mais agentes para imobilizarem os manifestantes se a situação escalar."Cảnh sát đang cân nhắc thuê thêm nhân viên để khống chế những người biểu tình nếu tình hình leo thang.Mệnh đề 'para imobilizarem' sử dụng 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi 'eles/elas' (số nhiều). Nó chỉ mục đích của hành động 'contratar'. Lưu ý cách dùng 'estar a ponderar' thay vì 'ponderando' (gerúndio kiểu Brazil).
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu estou a imobilizar o carro com o travão de mão porque a rua está inclinada."Tôi đang làm bất động xe bằng phanh tay vì đường dốc.Sử dụng 'estar a imobilizar' để diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' ở ngôi thứ nhất số ít (eu). 'Imobilizar' ở dạng nguyên thể (infinitivo). Cụm 'travão de mão' (phanh tay) là từ vựng Bồ Đào Nha tiêu chuẩn.
-
"Tu imobilizas o teu oponente no judo com um golpe preciso."Bạn làm bất động đối thủ của bạn trong judo bằng một đòn chính xác.Ngôi 'Tu' (bạn) được sử dụng, vì vậy động từ 'imobilizar' được chia ở ngôi thứ 2 số ít (imobilizas). Không dùng 'estar a imobilizar' ở đây vì câu diễn tả một hành động thường xuyên/khả năng, không phải hành động đang diễn ra.
-
"O médico imobiliza o braço partido com uma tala e uma ligadura. Dá-lhe analgésicos para as dores."Bác sĩ làm bất động cánh tay bị gãy bằng nẹp và băng. Ông ấy cho anh ta thuốc giảm đau để giảm các cơn đau.Động từ 'imobilizar' chia ở ngôi thứ ba số ít (imobiliza) vì chủ ngữ là 'o médico' (bác sĩ). 'Dá-lhe' là một ví dụ về enclisis (đại từ 'lhe' đặt sau động từ 'dá').
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Eu estou a tentar imobilizar o ladrão, mas ele é muito forte!"Tôi đang cố gắng khống chế tên trộm, nhưng hắn ta khỏe quá!Sử dụng 'estar a + infinitive' (estou a tentar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Imobilizar' ở dạng nguyên thể sau giới từ 'a'.
-
"Tu estás a imobilizar o braço dele para que o médico o possa examinar."Bạn đang giữ cánh tay anh ấy để bác sĩ có thể khám.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia tương ứng ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estás a imobilizar) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"O polícia está a imobilizá-lo porque ele é perigoso e está a resistir à prisão. Tem de o imobilizar rapidamente!"Cảnh sát đang khống chế hắn vì hắn nguy hiểm và đang chống lại việc bắt giữ. Phải khống chế hắn nhanh chóng!Sử dụng 'estar a + infinitive' (está a imobilizá-lo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'O' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt trước động từ 'imobilizar' (proclisis) khi có 'porque'. 'Tem de o imobilizar' - 'o' đặt sau 'imobilizar' (enclisis) vì mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
