(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pecado
B1
Substantivo Masculino B1 Tôn giáo, Đạo đức, Luật pháp

pecado

[pɨˈka.ðu]
tội lỗi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pecado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma ação considerada uma transgressão, ofensa ou falha grave ou lamentável, especialmente uma violação religiosa contra a lei divina.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hành động được coi là một lỗi lầm, sự xúc phạm, hoặc sự thiếu sót nghiêm trọng hoặc đáng tiếc, đặc biệt là một sự vi phạm tôn giáo chống lại luật thiêng liêng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Cometi um pecado grave e estou a tentar redimir-me."

    "Tôi đã phạm một tội lỗi nghiêm trọng và đang cố gắng chuộc lỗi."

  • "Na religião católica, o pecado mortal é considerado uma ofensa grave contra Deus."

    "Trong tôn giáo Công giáo, tội trọng được coi là một sự xúc phạm nghiêm trọng đến Chúa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pecados
Os pecados capitais são sete.
(Bảy mối tội đầu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pecadinho
Foi só um pecadinho, nada de grave.
(Chỉ là một tội lỗi nhỏ thôi, không có gì nghiêm trọng cả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Cometes um pecado ao desperdiçares comida, tu sabes."
    Mày đang phạm một tội khi lãng phí thức ăn, mày biết đấy.
    Câu này sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). Động từ 'cometes' chia ở ngôi thứ hai số ít. 'Ao desperdiçares' là một cấu trúc mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả hành động xảy ra đồng thời với hành động chính.
  • "Os pecados da juventude são, muitas vezes, perdoados com o tempo."
    Những tội lỗi của tuổi trẻ thường được tha thứ theo thời gian.
    Ở đây, 'pecados' là dạng số nhiều của 'pecado'. Chủ ngữ là 'Os pecados da juventude', vì vậy động từ 'são' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (là).
  • "Estás a cometer um pecado mortal ao mentires à tua avó sobre onde estiveste ontem."
    Mày đang phạm một tội trọng khi nói dối bà của mày về việc mày đã ở đâu ngày hôm qua.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a cometer') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Mortal' là một tính từ bổ nghĩa cho 'pecado' (tội trọng).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Os teus pecados são teus fardos, carrega-os com responsabilidade."
    Những tội lỗi của bạn là gánh nặng của bạn, hãy gánh chúng một cách có trách nhiệm.
    Câu này sử dụng 'teus' (của bạn - số nhiều, dành cho 'pecados') làm hạn định từ sở hữu. Động từ 'carrega' được chia ở ngôi 'tu' (bạn).
  • "Senhor, os meus pecados pesam sobre mim, estou a tentar redimir-me."
    Thưa ngài, những tội lỗi của tôi đè nặng lên tôi, tôi đang cố gắng chuộc lỗi.
    Câu này sử dụng 'meus' (của tôi - số nhiều, dành cho 'pecados') làm hạn định từ sở hữu. Cấu trúc 'estou a tentar' là ví dụ của 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. Vì xưng hô lịch sự nên dùng 'Senhor'.
  • "Este pecado é meu e assumo a minha culpa. Não quero que os teus pecados se tornem teus também."
    Tội lỗi này là của tôi và tôi nhận lỗi. Tôi không muốn những tội lỗi của bạn cũng trở thành của bạn.
    Câu này sử dụng 'meu' (của tôi - số ít, dành cho 'pecado') và 'minha' (của tôi - số ít, dành cho 'culpa') làm đại từ và hạn định từ sở hữu. 'Teus' (của bạn - số nhiều, dành cho 'pecados') cũng được sử dụng.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a refletir sobre o pecado que tu cometeste."
    Tôi đang suy nghĩ về tội lỗi mà bạn đã phạm.
    Ở đây, 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ (tôi), và 'tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ (bạn - ngôi 2 số ít, thân mật). Cấu trúc 'estar a refletir' (đang suy nghĩ) là dạng tiếp diễn chuẩn Châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE), thay vì dùng 'refletindo'. Động từ 'cometeste' được chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Nós estamos a tentar evitar os mesmos pecados do passado."
    Chúng ta đang cố gắng tránh những tội lỗi giống nhau trong quá khứ.
    'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ (chúng ta). 'Estamos a tentar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (đang cố gắng) theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE). 'Pecados' là dạng số nhiều của 'pecado'.
  • "Ela está a confessar os seus pecados ao padre."
    Cô ấy đang thú nhận những tội lỗi của mình với cha xứ.
    'Ela' là đại từ nhân xưng chủ ngữ (cô ấy/bà ấy). 'Está a confessar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (đang thú nhận) theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE). 'Pecados' là dạng số nhiều của 'pecado'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)