ir
[ˈiɾ]
đi đến
Iniciante (A1)
Significado "ir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Mover-se de um lugar para outro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi từ nơi này đến nơi khác, thường là trên một khoảng cách.
Exemplos (Ví dụ)
"Amanhã vou a Lisboa."
"Ngày mai tôi sẽ đi Lisbon."
"Eles vão para o Porto de comboio."
"Họ đi Porto bằng tàu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo irregular. Clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes) geralmente posicionados após o verbo em pt-PT (ênclise) a menos que haja um gatilho de próclise (advérbios negativos, pronomes relativos, etc.).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | vou |
Eu vou ao cinema amanhã.
(Tôi sẽ đi xem phim vào ngày mai.) |
| Tu | vais | |
| Ele/Você | vai | |
| Nós | vamos | |
| Eles/Vocês | vão | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fui |
Ontem eu fui ao supermercado.
(Hôm qua tôi đã đi siêu thị.) |
| Tu | foste | |
| Ele/Você | foi | |
| Nós | fomos | |
| Eles/Vocês | foram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ia |
Quando era criança, eu ia sempre à praia.
(Khi tôi còn nhỏ, tôi thường đi biển.) |
| Tu | ias | |
| Ele/Você | ia | |
| Nós | íamos | |
| Eles/Vocês | iam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu irás à praia comigo, se o tempo estiver bom."Ngày mai, bạn sẽ đi biển với tôi nếu thời tiết đẹp.Sử dụng 'irás', dạng chia tương lai đơn của 'ir' cho ngôi 'tu'. Cấu trúc đơn giản thể hiện một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
-
"No próximo ano, nós iremos viajar para a Europa de autocarro."Năm tới, chúng ta sẽ đi du lịch châu Âu bằng xe buýt.'Iremos' là dạng chia tương lai đơn của 'ir' cho ngôi 'nós'. 'Autocarro' (xe buýt) là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Eles irão estar a jogar futebol quando tu chegares."Họ sẽ đang chơi bóng đá khi bạn đến.Sử dụng 'irão', dạng chia tương lai đơn của 'ir' cho ngôi 'eles'. Cấu trúc 'estar a jogar' nhấn mạnh một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Không dùng gerundio ('jogando').
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu vais à festa hoje à noite?"Hôm nay cậu có đi dự tiệc tối không?Chia động từ 'ir' ở ngôi 'tu' (thân mật) thì hiện tại đơn (vais). Câu hỏi trực tiếp, không dùng đảo ngữ phức tạp.
-
"Eu estou a ir para o trabalho agora de autocarro. Chego em dez minutos."Tôi đang đi làm bằng xe buýt. Tôi đến trong mười phút nữa.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a ir) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Autocarro' là từ chuẩn Bồ Đào Nha cho xe buýt.
-
"Nós vamos sempre ao cinema ao fim de semana. Gostamos muito!"Chúng tôi luôn đi xem phim vào cuối tuần. Chúng tôi rất thích!Chia động từ 'ir' ở ngôi 'nós' (vamos) thì hiện tại đơn. 'Sempre' (luôn luôn) chỉ tần suất.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu vais ser um ótimo médico, se continuares a estudar assim."Bạn sẽ là một bác sĩ giỏi, nếu bạn tiếp tục học tập như thế này.Câu này sử dụng 'vais ser' (ir + ser) để diễn tả tương lai gần. 'Continuares a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (tiếp tục làm gì đó). Động từ 'ir' chia ở ngôi 'tu' là 'vais'.
-
"Eles vão estar muito cansados amanhã, porque estão a ir a um festival de música que dura todo o dia."Họ sẽ rất mệt vào ngày mai, vì họ đang đi đến một lễ hội âm nhạc kéo dài cả ngày.Sử dụng 'vão estar' (ir + estar) để diễn tả trạng thái trong tương lai. 'Estão a ir' là 'estar a + infinitivo' (đang đi). Động từ 'ir' chia ở ngôi 'eles' (số nhiều) là 'vão'. Lưu ý sử dụng 'Eles' thay vì 'Vocês' để chỉ 'họ'.
-
"Eu vou estar em casa, mas estou a ir ao supermercado primeiro. Dá-me um minuto!"Tôi sẽ ở nhà, nhưng tôi đang đi siêu thị trước. Cho tôi một phút!'Vou estar' (ir + estar) chỉ một hành động hoặc trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai gần. 'Estou a ir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
