irritável
[iʁiˈtaːvɛɫ]
dễ bị kích động
Intermediário (B1)
Significado "irritável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se irrita facilmente; que tem tendência para se zangar ou ficar impaciente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dễ bị kích động, dễ hưng phấn, dễ xúc động.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está muito irritável hoje."
"Hôm nay anh ấy rất dễ bị kích động."
"Não fales com ela agora, ela está a ser muito irritável."
"Đừng nói chuyện với cô ấy bây giờ, cô ấy đang rất dễ bị kích động."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái, không đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | irritáveis |
Os meus filhos estão muito irritáveis hoje. / As minhas filhas estão muito irritáveis hoje.
(Các con trai tôi rất dễ cáu gắt hôm nay. / Các con gái tôi rất dễ cáu gắt hôm nay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | irritávelzinho/irritávelzinha |
Ele está um bocadinho irritávelzinho hoje. / Ela está um bocadinho irritávelzinha hoje.
(Hôm nay anh ấy hơi dễ cáu. / Hôm nay cô ấy hơi dễ cáu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Quando lhe pedi ajuda, ele mostrou-se irritável e recusou fazê-lo."Khi tôi nhờ anh ấy giúp đỡ, anh ấy tỏ ra khó chịu và từ chối làm.Động từ 'mostrar-se' (tỏ ra) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (mostrou-se). 'Irritável' mô tả trạng thái của 'ele'. Lưu ý vị trí đại từ 'lhe' trước động từ 'pedi' (enclisis khi bắt đầu mệnh đề).
-
"Tu foste irritável comigo ontem, e não gostei nada disso."Hôm qua anh đã rất khó chịu với tôi, và tôi không thích điều đó chút nào.'Foste' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser' (là/thì) ở ngôi 'tu'. 'Irritável' là tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ 'tu'. Cấu trúc 'não gostei nada disso' thể hiện sự không thích một cách nhấn mạnh.
-
"Ela irritou-se quando lhe disseram que o autocarro estava atrasado."Cô ấy đã bực mình khi họ nói với cô ấy rằng xe buýt bị trễ.Động từ 'irritar-se' (bực mình) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (irritou-se). Lưu ý vị trí đại từ 'lhe' trước động từ 'disseram' (proclisis sau 'quando'). 'Estava' là dạng chia của 'estar' ở thì imperfeito, diễn tả tình trạng đang xảy ra.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás sempre irritável de manhã. Dá-me cabo dos nervos!"Lúc nào mày cũng dễ nổi cáu vào buổi sáng. Làm tao phát điên!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với 'estás'. 'Estar a' + infinitivo ('estás sempre irritável') diễn tả trạng thái. 'Dá-me' (Enclisis - đại từ đặt sau động từ) là cách dùng chuẩn khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
-
"Ele está irritável porque está a tentar resolver um problema difícil no trabalho."Anh ấy đang khó chịu vì đang cố gắng giải quyết một vấn đề khó khăn ở công ty.Sử dụng 'estar a tentar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Ele está irritável' chỉ trạng thái hiện tại.
-
"Nós estamos irritáveis quando não dormimos o suficiente. Deixem-nos em paz!"Chúng tôi dễ cáu kỉnh khi không ngủ đủ giấc. Hãy để chúng tôi yên!'Estamos irritáveis' thể hiện trạng thái hiện tại của 'nós'. 'Deixem-nos' (Enclisis) là dạng mệnh lệnh ngôi 'vós' (các bạn), nhưng thường được thay thế bởi 'vocês deixem-nos' trong giao tiếp hằng ngày mặc dù ít trang trọng. 'Estar' chia ở ngôi 'nós' (estamos) kết hợp với tính từ 'irritáveis' (số nhiều).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás muito irritável hoje. Aconteceu alguma coisa?"Hôm nay bạn rất dễ cáu gắt. Đã có chuyện gì xảy ra à?Sử dụng 'Tu' (bạn) ngôi thứ hai số ít, động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' là 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' được rút gọn thành 'estás' + tính từ (muito irritável).
-
"Eu estou a ficar irritável com este trânsito. Dá-me vontade de gritar!"Tôi đang trở nên khó chịu với giao thông này. Tôi muốn hét lên!Sử dụng 'Eu' (tôi). Cấu trúc 'estar a ficar' + tính từ (irritável) diễn tả trạng thái đang dần trở nên như thế nào. 'Dá-me' (cho tôi) là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp (me) sau động từ (dá) - Enclisis, bắt buộc khi bắt đầu câu.
-
"Nós não estamos a ser irritáveis, apenas estamos cansados."Chúng tôi không trở nên khó chịu, chúng tôi chỉ mệt thôi.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi), động từ 'estar' chia theo ngôi 'nós' là 'estamos'. Sử dụng 'não' (không) để phủ định. Cấu trúc 'estar a ser' + tính từ (irritáveis) diễn tả trạng thái đang diễn ra. Vị trí của 'não' đặt trước động từ ('estamos').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
