chumbo
[ˈʃũbu]
dẫn đầu
Iniciante (A1)
Significado "chumbo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Elemento químico metálico, pesado, maleável e de cor cinzenta azulada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nguyên tố kim loại nặng, màu xám xanh.
Exemplos (Ví dụ)
"O cano é feito de chumbo."
"Ống nước được làm bằng chì."
"Estou a usar chumbo para equilibrar as rodas do carro."
"Tôi đang sử dụng chì để cân bằng bánh xe ô tô."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | chumbos |
Os trabalhadores usam aventais com chumbos para se protegerem da radiação.
(Những người lao động mặc áo choàng có chì để bảo vệ khỏi phóng xạ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | chumbinho |
Ele encontrou um pequeno chumbinho no chão.
(Anh ấy tìm thấy một viên chì nhỏ trên sàn nhà.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era criança, o meu pai estava sempre a fundir chumbo para fazer pesos de pesca."Khi còn bé, cha tôi luôn luôn nấu chảy chì để làm chì lưới đánh cá.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (era) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a fundir' (thì quá khứ chưa hoàn thành tiếp diễn) cho thấy hành động nấu chì diễn ra liên tục, kéo dài. 'Sempre' nhấn mạnh tính thường xuyên. 'De pesca' là 'của việc câu cá' chứ không dùng 'para pescar' cho đỡ dài dòng.
-
"Tu estavas a usar chumbos na tua arte, não estavas? Eu pensava que usavas só tinta."Bạn đã dùng chì trong tác phẩm nghệ thuật của bạn, đúng không? Tôi đã nghĩ bạn chỉ dùng sơn thôi.'Tu estavas a usar' là thì quá khứ chưa hoàn thành tiếp diễn (Pretérito Imperfeito Contínuo) với ngôi 'tu'. 'Não estavas?' là câu hỏi đuôi, và vị trí đại từ vẫn tuân thủ chuẩn PT-PT. 'Pensava' diễn tả một suy nghĩ trong quá khứ.
-
"Antes de a legislação mudar, os caçadores andavam a usar chumbos para abater aves selvagens; agora é proibido."Trước khi luật thay đổi, những người thợ săn thường dùng chì để bắn hạ chim hoang dã; bây giờ thì bị cấm rồi.'Andavam a usar' là một cách khác để diễn tả hành động tiếp diễn trong quá khứ (tương tự 'estar a usar'). 'Os caçadores' (những người thợ săn) là chủ ngữ số nhiều. 'Abater' có nghĩa là bắn hạ.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei chumbo se continuares a portar-te mal!"Tao sẽ cho mày ăn chì nếu mày còn tiếp tục cư xử tệ!Mesóclise: 'Dar-te-ei' (Dar + te + ei). 'Te' (mày) được chèn giữa gốc động từ 'dar' (cho) và đuôi thì tương lai. Cấu trúc 'estar a...' không được sử dụng trực tiếp ở đây, nhưng cần lưu ý cách chia động từ 'continuares' ở ngôi 'tu' và vị trí đại từ 'te' sau động từ (enclise) trong cấu trúc mesóclise.
-
"Dir-se-ia que estávamos a comprar chumbo ao quilo no mercado."Có thể nói rằng chúng tôi đã mua chì theo ký ở chợ.Mesóclise: 'Dir-se-ia' (Dir + se + ia). 'Se' (đại từ phản thân) được chèn giữa gốc động từ 'dir' (nói) và đuôi thì điều kiện. Lưu ý sử dụng 'estávamos a comprar' (đã đang mua) thay vì 'estávamos comprando'. Vị trí đại từ 'se' tuân thủ quy tắc proclise sau liên từ/đại từ nghi vấn.
-
"Far-te-á falta o chumbo quando estiveres a construir o telhado."Mày sẽ thấy thiếu chì khi đang xây mái nhà.Mesóclise: 'Far-te-á' (Far + te + á). 'Te' (mày) được chèn giữa gốc động từ 'far' (làm/thiếu) và đuôi thì tương lai. Lưu ý sử dụng 'estiveres a construir' (đang xây) thay vì 'estiveres construindo'. Vị trí đại từ 'te' tuân thủ quy tắc proclise sau liên từ/đại từ nghi vấn khi câu mang tính tương lai.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"No ano passado, eu coloquei chumbo na minha cana de pesca para pescar no rio Douro."Năm ngoái, tôi đã gắn chì vào cần câu cá của mình để câu cá ở sông Douro.Pretérito Perfeito Simples của 'colocar' (eu coloquei). Hành động đã hoàn thành trong quá khứ (năm ngoái). Lưu ý: Không có 'estar a...' vì đây là hành động đã kết thúc.
-
"Tu usaste chumbo para consertar o telhado há dois anos. Lembro-me bem."Bạn đã dùng chì để sửa mái nhà cách đây hai năm. Tôi nhớ rất rõ.Pretérito Perfeito Simples của 'usar' (tu usaste). Ngôi 'Tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật. Không dùng 'estar a...' vì hành động đã kết thúc.
-
"Os operários transportaram chumbo da mina para a fábrica em 1980."Những người công nhân đã vận chuyển chì từ mỏ đến nhà máy vào năm 1980.Pretérito Perfeito Simples của 'transportar' (eles transportaram). Hành động đã hoàn thành trong quá khứ (năm 1980). Không dùng 'estar a...' vì đây là hành động đã kết thúc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
