álcool
[ˈaɫ.ˈkɔɫ]
rượu
Iniciante (A1)
Significado "álcool" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Líquido incolor, volátil e inflamável, obtido pela fermentação de substâncias açucaradas ou pela destilação de certos líquidos fermentados.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chất lỏng không màu, dễ bay hơi, dễ cháy được tạo ra từ quá trình lên men tự nhiên của đường; cũng là thành phần gây say của rượu vang, bia và các loại rượu mạnh khác, và được sử dụng như một dung môi công nghiệp và nhiên liệu.
Exemplos (Ví dụ)
"O álcool é usado como desinfetante."
"Cồn được sử dụng như một chất khử trùng."
"Estou a usar álcool para limpar a ferida."
"Tôi đang dùng cồn để rửa vết thương."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | álcoois |
O álcool e outros produtos inflamáveis devem ser armazenados com cuidado.
(Cồn và các sản phẩm dễ cháy khác phải được bảo quản cẩn thận.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | alcoolzinho |
Só vou adicionar um alcoolzinho para desinfetar a ferida.
(Tôi chỉ thêm một chút cồn để khử trùng vết thương.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
