lona
[ˈlonɐ]
bạt
Básico (A2)
Significado "lona" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tecido impermeável, geralmente de algodão ou material sintético, utilizado para cobrir e proteger objetos ou áreas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại vải bạt chống thấm nước, thường được làm bằng vải bố hoặc nhựa, được sử dụng làm vật che phủ.
Exemplos (Ví dụ)
"Usei uma lona para cobrir o carro durante a tempestade."
"Tôi đã dùng một tấm bạt để che xe trong cơn bão."
"Estamos a usar uma lona para proteger a madeira da chuva."
"Chúng tôi đang dùng một tấm bạt để bảo vệ gỗ khỏi mưa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
