(Vị trí top_banner)
Hình minh họa manobra
B1
Feminino B1 Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

manobra

[mɐˈnobɾɐ]
điều động
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "manobra" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de manobrar; movimento hábil ou estratégico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động điều khiển hoặc hướng dẫn một lộ trình di chuyển một cách khéo léo hoặc có chiến lược.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O piloto fez uma manobra arriscada para evitar a colisão."

    "Phi công đã thực hiện một điều động mạo hiểm để tránh va chạm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) manobras
As manobras do piloto foram impressionantes.
(Các thao tác của phi công thật ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) manobrinha
Foi só uma manobrinha para estacionar o carro.
(Chỉ là một thủ thuật nhỏ để đỗ xe thôi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)