(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mansidão
B1
noun Feminino B1 Đạo đức học, Tôn giáo, Tâm lý học

mansidão

[mɐ̃ˈsi.dɐ̃w̃]
tính nhu mì
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mansidão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de quem é manso; brandura, suavidade; docilidade, humildade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự nhu mì, hiền lành, dễ bảo, sự phục tùng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua mansidão desarma qualquer pessoa."

    "Sự nhu mì của anh ấy làm mất vũ khí bất kỳ ai."

  • "Estou a tentar lidar com a situação com mansidão e paciência."

    "Tôi đang cố gắng xử lý tình huống với sự nhu mì và kiên nhẫn."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mansidões
As mansidões da alma são raras de encontrar.
(Sự nhu mì của tâm hồn rất hiếm khi tìm thấy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mansidinha
Ela demonstrou uma mansidinha notável perante a provocação.
(Cô ấy thể hiện một sự nhu mì đáng chú ý trước sự khiêu khích.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu estás a demonstrar uma mansidão que eu não esperava de ti."
    Bạn đang thể hiện một sự dịu dàng mà tôi không ngờ tới ở bạn.
    "Tu estás a demonstrar" sử dụng cấu trúc "estar a + infinitivo" chuẩn Châu Âu cho hành động đang diễn ra, đi kèm với ngôi "Tu" thân mật. "Uma mansidão" dùng mạo từ không xác định (indefinido) cho danh từ "mansidão" (sự dịu dàng).
  • "A mansidão dos seus gestos era tal que transmitia uma paz profunda a quem a observava."
    Sự dịu dàng trong cử chỉ của cô ấy lớn đến nỗi đã truyền một sự bình yên sâu sắc cho những ai quan sát.
    "A mansidão" dùng mạo từ xác định (definido) để chỉ sự dịu dàng cụ thể. "Uma paz" dùng mạo từ không xác định (indefinido) cho danh từ "paz".
  • "Para atingires as verdadeiras mansidões da vida, tu estás a precisar de uma introspeção profunda."
    Để đạt được những sự dịu dàng (thanh thản) thật sự của cuộc sống, bạn đang cần một sự nội tâm hóa sâu sắc.
    "As verdadeiras mansidões" dùng mạo từ xác định số nhiều để chỉ những phẩm chất dịu dàng, thanh thản cụ thể. "Tu estás a precisar" sử dụng cấu trúc "estar a + infinitivo" với ngôi "Tu". "Uma introspeção" dùng mạo từ không xác định.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua mansidão desarma-me completamente. Como consegues ser sempre tão calmo?"
    Sự hiền lành của bạn hoàn toàn làm tôi phải mềm lòng. Làm sao bạn có thể luôn bình tĩnh như vậy?
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'tua' (của bạn) đi kèm với ngôi thân mật 'tu'. Đại từ tân ngữ 'me' được đặt sau động từ ('desarma-me') theo quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ), là chuẩn mực trong câu khẳng định ở Bồ Đào Nha.
  • "A mansidão do avô era lendária, mas a minha ainda está a ser trabalhada."
    Sự hiền hậu của ông tôi đã trở thành huyền thoại, còn sự hiền hậu của tôi thì vẫn đang được rèn luyện.
    Ở vế thứ hai, 'a minha' là một đại từ sở hữu, thay thế cho cụm từ 'a minha mansidão' để tránh lặp từ. Cấu trúc 'está a ser trabalhada' (đang được rèn luyện) tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo' cho thể bị động tiếp diễn.
  • "As nossas mansidões são postas à prova todos os dias neste ambiente caótico."
    Sự hiền hòa của chúng ta bị thử thách mỗi ngày trong môi trường hỗn loạn này.
    Ví dụ này sử dụng hạn định từ sở hữu 'nossas' (của chúng ta) ở dạng số nhiều, giống cái để hòa hợp với danh từ số nhiều 'mansidões' (những đức tính hiền hòa, những biểu hiện của sự hiền hòa).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu, com a tua mansidão, estás a acalmar a tempestade dentro de ti."
    Bạn, với sự hiền hòa của bạn, đang xoa dịu cơn bão bên trong bạn.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ chia theo ngôi 'estar' (estás) kết hợp cấu trúc 'a + infinitivo' (acalmar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'tua' là tính từ sở hữu đi với ngôi 'tu'.
  • "Nós estamos a observar as mansidões florescerem nas ações dela; elas refletem a sua bondade inerente."
    Chúng tôi đang quan sát sự hiền hòa nở rộ trong những hành động của cô ấy; chúng phản ánh lòng tốt vốn có của cô ấy.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) với động từ 'estar' chia theo ngôi (estamos) kết hợp cấu trúc 'a + infinitivo' (observar). 'mansidões' ở dạng số nhiều.
  • "Ele demonstrou mansidão ao lidar com a situação difícil; via-se a calma e a paciência nele."
    Anh ấy đã thể hiện sự hiền hòa khi đối phó với tình huống khó khăn; sự bình tĩnh và kiên nhẫn được nhìn thấy ở anh ấy.
    Câu này không trực tiếp sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ (Pronomes Pessoais) nhưng minh họa cách sử dụng 'mansidão' trong một ngữ cảnh. 'Ele' (anh ấy) ngầm định là chủ ngữ. Cấu trúc 'via-se' thể hiện sự thụ động, với đại từ 'se' đặt sau động từ 'via' theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)