(Vị trí top_banner)
Hình minh họa não violência
B1
Feminino B1 Chính trị, Xã hội, Triết học

não violência

[ˈnɐ̃w̃ vu.ɫẽ.si.ɐ]
bất bạo động
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "não violência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Política ou prática de renunciar ao uso da violência física para alcançar objetivos políticos ou sociais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chính sách hoặc hành động từ chối sử dụng các biện pháp bạo lực để đạt được các mục tiêu chính trị.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A não violência é uma ferramenta poderosa para a mudança social."

    "Bất bạo động là một công cụ mạnh mẽ để thay đổi xã hội."

  • "Gandhi foi um grande defensor da não violência."

    "Gandhi là một người ủng hộ lớn của bất bạo động."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) não violências
As não violências na sociedade moderna são um reflexo da necessidade de paz.
(Các hành vi bất bạo động trong xã hội hiện đại là sự phản ánh nhu cầu hòa bình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) não violêncinha
Uma não violêncinha pode evitar muitos conflitos maiores.
(Một chút bất bạo động có thể tránh được nhiều xung đột lớn hơn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)