(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sul
A1
noun Masculino A1 Địa lý, Phương hướng

sul

[ˈsuɫ]
miền nam
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sul" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ponto cardeal situado a 180 graus do norte; região ou parte meridional de um país ou continente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hướng nam, phía nam; phần phía nam của một khu vực, quốc gia, hoặc lục địa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O Algarve situa-se no sul de Portugal."

    "Algarve nằm ở miền nam Bồ Đào Nha."

  • "Estamos a viajar para sul."

    "Chúng tôi đang đi về hướng nam."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sules
Os sules de Portugal são quentes no verão.
(O sul de Portugal é quente no verão.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sulzinho
Vamos para o sulzinho passar o fim de semana.
(Vamos para o pequeno sul passar o fim de semana.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a sonhar com o sul e as suas praias douradas."
    Khi bạn còn bé, bạn luôn mơ về miền nam và những bãi biển vàng của nó.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' - thì là, ngôi 'tu') để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estavas a sonhar' (estar + a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Sul' được dùng như một địa điểm mơ ước.
  • "Antigamente, as pessoas da minha aldeia estavam a ir para sul à procura de trabalho, porque a economia não estava boa."
    Ngày xưa, người dân trong làng tôi thường đi về phía nam để tìm việc làm, vì kinh tế không được tốt.
    'Estavam a ir' (estar + a + infinitivo) miêu tả một hành động tiếp diễn, thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estava' (Pretérito Imperfeito của 'estar') diễn tả trạng thái không tốt của nền kinh tế trong quá khứ. 'Sul' được dùng chỉ phương hướng.
  • "No verão passado, tu estavas a pensar mudar-te para o sul, não estavas?"
    Mùa hè năm ngoái, bạn đã định chuyển đến miền nam phải không?
    'Estavas a pensar' (estar + a + infinitivo) diễn tả một dự định đang được cân nhắc trong quá khứ. 'Estavas' (Pretérito Imperfeito của 'estar', ngôi 'tu') là dạng câu hỏi đuôi để xác nhận thông tin. 'Mudar-te' (enclisis) là vị trí đúng của đại từ 'te' sau động từ trong câu khẳng định.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para o sul da Europa, é importante estares a levar roupa adequada para o clima mediterrâneo, pois pode ser bastante quente durante o verão."
    Để đi về phía nam châu Âu, điều quan trọng là bạn phải mang theo quần áo phù hợp với khí hậu Địa Trung Hải, vì thời tiết có thể khá nóng vào mùa hè.
    Sử dụng 'estares a levar' (estar a + infinitivo pessoal ngôi 'tu') để diễn tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh sự cần thiết phải chuẩn bị trước. Cấu trúc này thay thế cho gerundio. 'Para o sul' chỉ phương hướng.
  • "Ao irmos para os sules de Portugal, devemos estar a procurar hotéis com ar condicionado, porque as temperaturas podem subir bastante."
    Khi chúng ta đi về phía nam của Bồ Đào Nha, chúng ta nên tìm kiếm các khách sạn có máy lạnh, vì nhiệt độ có thể tăng lên đáng kể.
    'Irmos' là infinitivo pessoal chia cho ngôi 'nós'. 'Estarmos a procurar' (estar a + infinitivo pessoal) diễn tả hành động đang tiếp diễn và được khuyến nghị. 'Os sules' chỉ vùng phía nam của Bồ Đào Nha.
  • "Apesar de serem turistas, espera-se que os senhores estejam a respeitar as regras locais ao viajarem para o sul do país."
    Mặc dù là khách du lịch, nhưng quý vị được kỳ vọng là phải tuân thủ các quy tắc địa phương khi du lịch đến miền nam của đất nước.
    'Estarem a respeitar' (estar a + infinitivo pessoal) nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn và được mong đợi. 'Os senhores' là cách xưng hô lịch sự (formal). 'Serem' là dạng infinitivo pessoal cho ngôi 'eles/elas'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O vinho do Porto foi produzido a sul do Douro, e tem sido bebido por gerações."
    Rượu vang Porto được sản xuất ở phía nam Douro, và đã được uống qua nhiều thế hệ.
    Sử dụng 'foi produzido' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'produzir') kết hợp với 'a sul' để chỉ vị trí địa lý. Động từ 'ser' được chia ở thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn 'tem sido' để diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
  • "A carta foi escrita a sul da fronteira, e agora estou a lê-la."
    Bức thư được viết ở phía nam biên giới, và bây giờ tôi đang đọc nó.
    Sử dụng 'foi escrita' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever') kết hợp với 'a sul' để chỉ vị trí. Cấu trúc 'estou a lê-la' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) với vị trí đại từ tân ngữ 'a' đặt sau động từ 'ler' (enclisis).
  • "Tens visto as oliveiras que foram postas a sul da quinta?"
    Bạn đã thấy những cây ô liu được trồng ở phía nam trang trại chưa?
    Sử dụng 'foram postas' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr') kết hợp với 'a sul' để chỉ vị trí. Động từ 'ter' được chia ở thì hiện tại hoàn thành (tens visto) để hỏi về một kinh nghiệm đã xảy ra. Chia động từ 'ter' theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)