(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nove
A1
Número A1 Toán học, Số học

nove

[ˈnɔv(ɨ)]
chín
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nove" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um número que representa uma quantidade igual a oito mais um.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một số đếm bằng tổng của tám và một; nhiều hơn tám một đơn vị.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho nove livros na minha estante."

    "Tôi có chín quyển sách trên giá sách của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Número cardinal.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)