oito
/ˈojtu/
tám
Iniciante (A1)
Significado "oito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um número equivalente à soma de sete e um; mais um que sete; 8.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một số tương đương với tổng của bảy và một; nhiều hơn bảy một; 8
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho oito livros na minha estante."
"Tôi có tám quyển sách trên giá sách của mình."
"São oito horas da manhã."
"Bây giờ là tám giờ sáng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Número cardinal. Não tem flexão de género ou número.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số muitos) | oitos |
Há oitos livros na estante.
(Có tám quyển sách trên kệ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | oitinho |
Ele tem uns oitinhos anos.
(Cậu ấy khoảng tám tuổi (nhỏ).) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
