(Vị trí top_banner)
Hình minh họa novembro
A1
Nome Masculino A1 Thời gian, Lịch

novembro

/nuˈvẽbɾu/
tháng mười một
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "novembro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O décimo primeiro mês do ano, situado entre outubro e dezembro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tháng mười một, tháng thứ mười một của năm, sau tháng mười và trước tháng mười hai.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Novembro é um mês outonal em Portugal."

    "Tháng mười một là một tháng mùa thu ở Bồ Đào Nha."

  • "O meu aniversário é em novembro."

    "Sinh nhật của tôi vào tháng mười một."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) novembros
Os novembros são meses frios em Portugal.
(Tháng mười một là những tháng lạnh ở Bồ Đào Nha.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) novembrozinho
Um novembrozinho agradável, com temperaturas amenas.
(Một tháng mười một nhỏ bé dễ chịu, với nhiệt độ ôn hòa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Em novembro, o outono está a mostrar a sua beleza final."
    Vào tháng Mười Một, mùa thu đang thể hiện vẻ đẹp cuối cùng của nó.
    Sử dụng mạo từ xác định 'o' trước 'outono' (mùa thu) vì đang nói đến một mùa thu cụ thể. 'Está a mostrar' là cấu trúc continuous aspect (ESTAR A + INFINITIVE) chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Não creio que haja um novembro mais chuvoso do que este."
    Tôi không nghĩ có một tháng Mười Một nào mưa nhiều hơn tháng này.
    Sử dụng mạo từ bất định 'um' trước 'novembro' vì đang đề cập đến một tháng Mười Một bất kỳ, không cụ thể. 'Haja' là dạng subjunctive (thức giả định) của động từ 'haver' (có).
  • "Tu sabes que os novembros são tipicamente meses de reflexão para mim."
    Bạn biết rằng những tháng Mười Một thường là những tháng để tôi suy ngẫm.
    Sử dụng mạo từ xác định 'os' trước 'novembros' (dạng số nhiều) vì đang nói đến những tháng Mười Một nói chung như một khái niệm. Động từ 'sabes' được chia ở ngôi 'Tu' (bạn) số ít, thể hiện sự thân mật. Lưu ý cách chia động từ cho ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Em novembro, esta é a minha prenda de anos. Estou a fazê-la com muito carinho para ti."
    Vào tháng mười một, đây là món quà sinh nhật của tôi. Tôi đang làm nó với rất nhiều tình cảm dành cho bạn.
    Câu này sử dụng 'minha' (của tôi) để chỉ sở hữu. Cấu trúc 'estar a fazê-la' (đang làm nó) tuân thủ Continuous Aspect. 'ti' là đại từ ngôi thứ 2 số ít (bạn) dùng sau giới từ. Động từ 'fazer' được chia ở thì hiện tại tiếp diễn theo ngôi 'eu' (tôi) là 'estou a fazer'.
  • "Os novembros da vossa infância devem ter sido muito felizes, a julgar pelas fotografias que me mostras."
    Những tháng mười một thời thơ ấu của các bạn chắc hẳn đã rất hạnh phúc, dựa vào những bức ảnh mà bạn cho tôi xem.
    Câu này sử dụng 'vossa' (của các bạn - số nhiều) để chỉ sở hữu. 'Mostras' là động từ 'mostrar' chia ở ngôi 'tu' (bạn). 'me mostras' tuân thủ quy tắc clitic placement, đại từ đứng trước động từ vì có mệnh đề quan hệ phía trước.
  • "A nossa viagem a Lisboa está marcada para um dos novembros do próximo ano. Espero que estejas a gostar de Portugal!"
    Chuyến đi Lisbon của chúng ta đã được lên lịch vào một trong những tháng mười một của năm tới. Hy vọng bạn đang thích Bồ Đào Nha!
    Câu này sử dụng 'nossa' (của chúng ta) để chỉ sở hữu. 'estejas a gostar' (đang thích) là cấu trúc 'estar a + infinitive' ở dạng subjunctive (bàng thái cách) ngôi 'tu' (bạn), diễn tả sự mong đợi hoặc hy vọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)