(Vị trí top_banner)
Hình minh họa número de telefone
A1
Substantivo Masculino A1 Giao tiếp hàng ngày

número de telefone

[ˈnumɨɾu dɨ tɨluˈfonɨ]
số điện thoại của tôi là...
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "número de telefone" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma sequência de dígitos usada para contactar alguém através de um telefone.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dãy số dùng để liên lạc với ai đó qua điện thoại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu número de telefone é o 912 345 678."

    "Số điện thoại của tôi là 912 345 678."

  • "Podes dar-me o teu número de telefone, por favor?"

    "Bạn có thể cho tôi số điện thoại của bạn được không?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

contacto telefónico(thông tin liên lạc qua điện thoại)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) números de telefone
Preciso de alguns números de telefone de restaurantes em Lisboa.
(Tôi cần một vài số điện thoại của các nhà hàng ở Lisbon.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) númerozinho de telefone
Deixei-lhe um numerzinho de telefone caso precise de ajuda.
(Tôi để lại cho bạn một số điện thoại nhỏ trong trường hợp bạn cần giúp đỡ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu sabes qual é o número de telefone da Maria? Estou a precisar de falar com ela urgentemente."
    Bạn có biết số điện thoại của Maria không? Tôi đang cần nói chuyện với cô ấy gấp.
    Sử dụng 'Tu' vì đây là tình huống thân mật. 'Estou a precisar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Senhor Silva, qual é o seu número de telefone? Preciso de o contactar amanhã para confirmar a reunião. Já o estou a adicionar aos meus contactos."
    Thưa ông Silva, số điện thoại của ông là gì? Tôi cần liên lạc với ông vào ngày mai để xác nhận cuộc họp. Tôi đang thêm số của ông vào danh bạ của tôi.
    Sử dụng 'Senhor' và 'seu' vì đây là tình huống trang trọng. 'Estou a adicionar' là continuous aspect. 'de o contactar' thể hiện vị trí đại từ.
  • "Quantos números de telefone tens no teu telemóvel? Eu estou a tentar organizar os meus, mas é uma confusão."
    Bạn có bao nhiêu số điện thoại trong điện thoại của bạn? Tôi đang cố gắng sắp xếp chúng, nhưng thật là một mớ hỗn độn.
    Sử dụng 'Tu' và 'teu' vì đây là tình huống thân mật. 'Estou a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Números de telefone' là dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)