(Vị trí top_banner)
Hình minh họa telefone
A1
Masculino A1 Công nghệ thông tin

telefone

/tɨˈlɛfunɨ/
điện thoại
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "telefone" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Aparelho para transmitir a voz ou outros sons à distância por meio de eletricidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thiết bị để truyền giọng nói hoặc âm thanh khác đi xa bằng điện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a falar ao telefone com a minha mãe."

    "Tôi đang nói chuyện điện thoại với mẹ tôi."

  • "Dá-me o teu número de telefone, por favor."

    "Cho tôi số điện thoại của bạn được không?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aparelho telefónico(thiết bị điện thoại)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) telefones
Os telefones modernos são muito poderosos.
(Điện thoại hiện đại rất mạnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) telefoninho
Preciso de um telefoninho só para emergências.
(Tôi cần một chiếc điện thoại nhỏ chỉ để dùng trong trường hợp khẩn cấp.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)