palavra
/pɐˈlavɾɐ/
từ
Iniciante (A1)
Significado "palavra" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Unidade básica da linguagem, falada ou escrita, que possui um significado e função gramatical.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một yếu tố có ý nghĩa riêng biệt của lời nói hoặc chữ viết, được sử dụng với những yếu tố khác (hoặc đôi khi một mình) để tạo thành một câu và thường được hiển thị có khoảng trắng ở hai bên khi viết hoặc in.
Exemplos (Ví dụ)
"Cada palavra tem o seu significado."
"Mỗi từ đều có ý nghĩa riêng."
"Estou a aprender novas palavras em português."
"Tôi đang học những từ mới tiếng Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | palavras |
As palavras que ele usou foram duras.
(Những lời anh ấy dùng thật cay nghiệt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | palavrinha |
Era só uma palavrinha, mas fez toda a diferença.
(Chỉ là một lời nhỏ, nhưng nó đã tạo ra tất cả sự khác biệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Não achas que a palavra 'saudade' é dita de uma forma única em Portugal?"Bạn không nghĩ rằng từ 'saudade' được nói một cách độc đáo ở Bồ Đào Nha sao?Ở đây, 'dita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'dizer' (nói), được dùng như tính từ bổ nghĩa cho 'palavra' (từ) và đi với động từ 'ser' (thì, là, ở) để tạo thành câu bị động. 'Achas' là chia động từ ngôi 'Tu' (bạn, ngôi 2 số ít thân mật), thể hiện văn phong không trang trọng.
-
"Tu estás a ver a palavra 'Atenção' escrita na parede da estação?"Bạn đang thấy từ 'Chú ý' được viết trên tường nhà ga phải không?'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết), dùng như tính từ bổ nghĩa cho 'palavra'. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó) chuẩn Châu Âu, được chia theo ngôi 'Tu' (bạn, ngôi 2 số ít thân mật). Hoàn toàn không dùng Gerundio (-ndo) kiểu Brazil.
-
"Tu nunca tinhas posto em questão o significado de uma palavra tão simples?"Bạn chưa từng đặt nghi vấn về ý nghĩa của một từ đơn giản đến vậy sao?'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt, để). 'Tinhas posto' là thì Pretérito Perfeito Composto (quá khứ hoàn thành tiếp diễn) chuẩn Châu Âu, dùng với trợ động từ 'ter' (có) và chia theo ngôi 'Tu' (bạn, ngôi 2 số ít thân mật). 'Em questão' là một cụm từ cố định có nghĩa 'đặt ra vấn đề, đặt nghi vấn'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, eu aprendi uma palavra muito interessante."Hôm qua, tôi đã học được một từ rất thú vị.Động từ 'aprender' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'eu' thành 'aprendi', diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
-
"Tu escreveste estas palavras todas no livro?"Bạn đã viết tất cả những từ này vào sách phải không?Động từ 'escrever' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'tu' thành 'escreveste'. Đây là cách dùng 'tu' thân mật, chuẩn PT-PT.
-
"Ela não disse uma única palavra sobre o que aconteceu."Cô ấy đã không nói một lời nào về chuyện đã xảy ra.Động từ 'dizer' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'ela' thành 'disse'. Dạng phủ định 'não' đứng trước động từ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Que palavras estás tu a escrever no teu caderno?"Bạn đang viết những từ gì vào vở của mình vậy?Câu hỏi sử dụng 'tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a escrever' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"Diz-me quais palavras achas tu mais difíceis de pronunciar."Hãy nói cho tôi biết những từ nào bạn thấy khó phát âm nhất.Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng 'Diz-me' (enclisis - vị trí đại từ sau động từ). 'Achas tu' là cách dùng phổ biến để nhấn mạnh chủ ngữ 'tu'. 'Quais palavras' là chủ ngữ của mệnh đề sau.
-
"Quantas palavras pensas tu que são necessárias para aprender português?"Bạn nghĩ cần bao nhiêu từ để học tiếng Bồ Đào Nha?Câu hỏi sử dụng 'tu' (thân mật). 'Pensas tu que' là cấu trúc câu hỏi với việc đảo ngữ để nhấn mạnh chủ ngữ 'tu'. 'Quantas palavras' đóng vai trò là số lượng ước tính.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
