(Vị trí top_banner)
Hình minh họa durável
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Thương mại, Thực phẩm

durável

[duˈɾavɛɫ]
không dễ hư hỏng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "durável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que dura muito tempo; resistente ao desgaste ou deterioração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không dễ bị hỏng hoặc phân hủy nhanh chóng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este material é muito durável e resiste bem às intempéries."

    "Vật liệu này rất bền và chịu được thời tiết khắc nghiệt."

  • "Eles procuram eletrodomésticos que sejam duráveis e eficientes."

    "Họ tìm kiếm các thiết bị gia dụng bền và hiệu quả."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) duráveis
Estes sapatos são muito duráveis.
(Những đôi giày này rất bền.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) durávelzinho
Este produto é durávelzinho, ideal para viagens.
(Sản phẩm này khá bền, lý tưởng cho những chuyến đi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)