(Vị trí top_banner)
Hình minh họa praia
A1
Nome Feminino A1 Đời sống hàng ngày, Du lịch

praia

[ˈpɾajɐ]
bãi biển
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "praia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma área arenosa ou pedregosa ao longo da costa marítima ou de uma massa de água.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khu vực bằng cát hoặc sỏi nằm dọc theo bờ biển hoặc một vùng nước.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Gosto muito de ir à praia no verão."

    "Tôi rất thích đi biển vào mùa hè."

  • "Estou a apanhar sol na praia."

    "Tôi đang tắm nắng ở bãi biển."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

areal(bãi cát)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) praias
As praias do Algarve são muito bonitas.
(Các bãi biển ở Algarve rất đẹp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) prainha
Vamos dar um mergulho na prainha.
(Chúng ta hãy đi bơi ở bãi biển nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)