preposição
[pɾɛpuʒiˈsɐ̃w̃]
giới từ
Iniciante (A1)
Significado "preposição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Palavra invariável que liga dois elementos de uma frase, estabelecendo uma relação entre eles.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một từ điều khiển, và thường đứng trước, một danh từ hoặc đại từ và diễn tả một mối quan hệ với một từ hoặc yếu tố khác trong mệnh đề.
Exemplos (Ví dụ)
"O livro está sobre a mesa."
"Cuốn sách ở trên bàn."
"Estou a falar com o meu amigo."
"Tôi đang nói chuyện với bạn tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ đuôi '-ão', số nhiều: '-ões'
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | preposições |
As preposições são palavras importantes na gramática.
(Giới từ là những từ quan trọng trong ngữ pháp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | preposiçãozinha |
Uma preposiçãozinha pode mudar o sentido da frase.
(Một giới từ nhỏ có thể thay đổi ý nghĩa của câu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Depois de ter sido *feito* o jantar, fomos *para* o cinema *a* pé."Sau khi bữa tối được làm xong, chúng ta đã đi bộ đến rạp chiếu phim.Dùng 'feito' (particípio passado irregular của 'fazer'). 'Para' và 'a' là các preposições. Lưu ý: 'ter sido feito' là cấu trúc bị động hoàn thành.
-
"*De* acordo *com* o que foi *dito*, *em* breve estarás *a* receber o teu diploma, tu *que* tens *posto* tanto esforço nisso."Theo như những gì đã nói, bạn sẽ sớm nhận được bằng tốt nghiệp của mình, người đã đặt rất nhiều nỗ lực vào đó.Các preposições bao gồm 'de', 'com', 'em', 'que'. 'Dito' (particípio passado irregular của 'dizer') và 'posto' (particípio passado irregular của 'pôr') được sử dụng. Cấu trúc 'estarás a receber' thể hiện hành động đang diễn ra ở tương lai.
-
"*Sem* ter *visto* o filme, ele já tinha *escrito* uma crítica *sobre* ele e *a* ter *de* se justificar."Mà không cần xem phim, anh ta đã viết một bài phê bình về nó và còn phải tự biện minh.'Visto' (particípio passado irregular của 'ver') và 'escrito' (particípio passado irregular của 'escrever') được sử dụng. 'Sem', 'sobre', 'a' và 'de' là các preposições. Cấu trúc 'a ter de se justificar' là một biểu thức phức tạp thể hiện nghĩa vụ phải làm gì đó, với 'a' là preposição.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu vou para Lisboa de comboio. A preposição 'para' indica o destino."Tôi đi Lisbon bằng tàu hỏa. Giới từ 'para' chỉ điểm đến.Ví dụ này sử dụng 'para' để chỉ đích đến. 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Vou' là dạng chia của động từ 'ir' (đi) ở ngôi thứ nhất số ít (tôi).
-
"Tu estás a falar sobre a preposição 'com'. Estás com ele?"Bạn đang nói về giới từ 'com'. Bạn có ở cùng anh ấy không?Ở đây, 'com' được sử dụng để diễn tả sự đồng hành. 'Tu' là đại từ nhân xưng số ít thân mật, do đó động từ 'estar' chia thành 'estás'. Cấu trúc 'estar a falar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
-
"Nós precisamos de um livro com preposições. Estamos a aprender as preposições na aula."Chúng tôi cần một cuốn sách có giới từ. Chúng tôi đang học các giới từ trong lớp.Ví dụ này sử dụng 'com' để chỉ sự sở hữu hoặc đặc điểm. 'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ số nhiều, và 'estamos a aprender' là continuous aspect ở ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
