frase
/ˈfɾazɨ/
câu
Iniciante (A1)
Significado "frase" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Unidade de sentido completo, constituída por uma ou mais palavras, que expressa um pensamento ou sentimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tập hợp các từ hoàn chỉnh, thường chứa chủ ngữ và vị ngữ, truyền đạt một tuyên bố, câu hỏi, cảm thán hoặc mệnh lệnh, và bao gồm một mệnh đề chính và đôi khi một hoặc nhiều mệnh đề phụ.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a construir uma frase complexa."
"Tôi đang xây dựng một câu phức tạp."
"A frase que ele disse magoou-me."
"Câu anh ấy nói đã làm tôi tổn thương."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | frases |
As frases neste livro são muito complexas.
(Những câu trong cuốn sách này rất phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | frasezinha |
Ela disse uma frasezinha engraçada.
(Cô ấy đã nói một câu ngắn hài hước.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Tu escrevias sempre frases muito bonitas no teu caderno."Bạn luôn viết những câu rất đẹp vào quyển vở của mình.Ở đây, 'escrevias' là động từ 'escrever' (viết) chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (Quá khứ chưa hoàn thành) cho ngôi 'Tu'. Nó diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen trong quá khứ.
-
"Naquela tarde, tu estavas a formar frases longas para o ensaio."Chiều hôm đó, bạn đang tạo thành những câu dài cho bài luận.'Estavas a formar' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (đang làm gì đó), được chia ở 'Pretérito Imperfeito' cho ngôi 'Tu' ('estavas'). Nó diễn tả một hành động đang tiếp diễn tại một thời điểm trong quá khứ.
-
"Tu nunca me dizias a frase completa que querias expressar."Bạn không bao giờ nói cho tôi nghe câu hoàn chỉnh mà bạn muốn diễn đạt.'Dizias' là động từ 'dizer' (nói) chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' cho ngôi 'Tu'. Đại từ 'me' được đặt trước động từ ('me dizias') do có từ phủ định 'nunca' (không bao giờ) đứng trước, tuân thủ quy tắc 'proclisis' trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu escreveste uma frase linda sobre o pôr do sol."Hôm qua, bạn đã viết một câu rất hay về hoàng hôn.Escreveste là dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'escrever' ở ngôi 'tu' (bạn). Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"No ano passado, nós traduzimos cinco frases do inglês para português."Năm ngoái, chúng tôi đã dịch năm câu từ tiếng Anh sang tiếng Bồ Đào Nha.Traduzimos là dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'traduzir' ở ngôi 'nós' (chúng tôi). Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Quando eu era criança, aprendi várias frases em latim."Khi tôi còn nhỏ, tôi đã học nhiều câu bằng tiếng Latinh.Aprendi là dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'aprender' ở ngôi 'eu' (tôi). Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý cách dùng từ 'várias' (nhiều) thay vì 'muitas' (mặc dù 'muitas' cũng có thể dùng được, 'várias' phổ biến hơn trong ngữ cảnh này ở PT-PT).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
