privilegiado
[pɾiviliˈʒiaðu]
vị trí đắc địa
Intermediário (B1)
Significado "privilegiado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que goza de uma situação ou condição favorável; que tem vantagens ou benefícios especiais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đáng mong muốn; hấp dẫn hoặc lôi cuốn.
Exemplos (Ví dụ)
"Este apartamento tem uma localização privilegiada."
"Căn hộ này có một vị trí đắc địa."
"Sentimo-nos privilegiados por termos esta oportunidade."
"Chúng tôi cảm thấy may mắn khi có cơ hội này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả người và vật.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"És um aluno privilegiado, o teu esforço está a dar frutos excelentes."Em là một học sinh có nhiều ưu thế, sự nỗ lực của em đang mang lại những thành quả xuất sắc.Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu'), 'teu' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a dar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Frutos' ở đây dùng nghĩa bóng.
-
"A Joana é uma rapariga privilegiada; os seus pais estão sempre a apoiá-la nos estudos. Dá-lhe tudo!"Joana là một cô gái có nhiều đặc ân; cha mẹ cô ấy luôn hỗ trợ cô ấy trong việc học. Họ cho cô ấy mọi thứ!Sử dụng 'seus' (hạn định từ sở hữu ngôi 'ela'). 'estão sempre a apoiá-la' thể hiện hành động liên tục, đang diễn ra. 'Dá-lhe' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
-
"Sinto-me um privilegiado por estar a trabalhar nesta empresa. O vosso apoio tem sido fundamental para o meu crescimento profissional."Tôi cảm thấy mình thật may mắn khi được làm việc tại công ty này. Sự hỗ trợ của các bạn đã rất quan trọng cho sự phát triển chuyên môn của tôi.Sử dụng 'vosso' (hạn định từ sở hữu ngôi 'vós' - thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi nói với nhiều người). 'Estar a trabalhar' (đang làm việc). 'Sinto-me' (proclisis - đặt đại từ trước động từ vì có từ 'que' gây ảnh hưởng trong câu).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és um homem privilegiado por teres uma família que te apoia incondicionalmente."Anh là một người đàn ông may mắn khi có một gia đình luôn ủng hộ anh vô điều kiện.Động từ 'ser' (là) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi 'tu' là 'és'. Đây là cách diễn đạt một sự thật hoặc một đặc điểm cố hữu của chủ ngữ.
-
"Nós sentimo-nos privilegiados por vivermos num país com tanta segurança."Chúng tôi cảm thấy mình được ưu ái khi sống ở một đất nước an toàn như vậy.Sử dụng động từ phản thân 'sentir-se'. Theo quy tắc chuẩn Châu Âu, trong câu khẳng định, đại từ 'nos' được đặt sau động từ đã chia (sentimo-nos). 'Sentimos' là dạng chia của 'sentir' ở ngôi 'nós'.
-
"O meu chefe considera-se um líder privilegiado porque a sua equipa atinge sempre os objetivos."Sếp của tôi coi mình là một nhà lãnh đạo đặc biệt may mắn vì đội của ông ấy luôn đạt được mục tiêu.Động từ 'considerar-se' chia ở ngôi thứ 3 số ít là 'considera-se'. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ (ênclise) trong câu khẳng định. Cả 'considera' và 'atinge' đều ở thì Hiện tại đơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
