salário
[sɐˈlaɾiu]
tiền công
Iniciante (A1)
Significado "salário" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Remuneração paga pelo trabalho realizado, geralmente calculada por hora, dia ou semana.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiền công, tiền lương trả cho công việc đã làm, thường được trả theo giờ, ngày hoặc tuần.
Exemplos (Ví dụ)
"O meu salário é pago no final de cada mês."
"Tiền lương của tôi được trả vào cuối mỗi tháng."
"Estou a trabalhar arduamente para aumentar o meu salário."
"Tôi đang làm việc chăm chỉ để tăng tiền lương của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: salários
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | salários |
Os salários dos professores aumentaram este ano.
(Lương của giáo viên đã tăng trong năm nay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | saláriozinho |
Ele recebe um saláriozinho, mas é suficiente para viver.
(Anh ấy nhận một mức lương nhỏ, nhưng nó đủ để sống.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
