roedor
/ʁuˈðoɾ/
bộ gặm nhấm
Intermediário (B1)
Significado "roedor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma ordem de mamíferos caracterizada por terem um par de incisivos em crescimento contínuo em cada maxilar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bộ động vật có vú đặc trưng bởi các cặp răng cửa không chân, mọc liên tục ở hàm trên và hàm dưới. Loài gặm nhấm bao gồm chuột, sóc và hải ly.
Exemplos (Ví dụ)
"O rato é um roedor comum em muitas casas."
"Chuột là một loài gặm nhấm phổ biến trong nhiều nhà."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: roedores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | roedores |
Existem muitos tipos de roedores no mundo, como ratos e esquilos.
(Có nhiều loài gặm nhấm trên thế giới, như chuột và sóc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | roedorzinho |
O hamster é um roedorzinho de estimação muito popular.
(Chuột hamster là một loài gặm nhấm nhỏ làm thú cưng rất phổ biến.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Aquele roedor comerá todo o queijo se não o guardares bem."Con gặm nhấm kia sẽ ăn hết cả miếng phô mai nếu cậu không cất nó đi cẩn thận.Động từ 'comer' (ăn) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít: 'comerá'. Trong mệnh đề phụ với 'se', động từ 'guardar' được chia ở thì Tương lai của Subjunctive (Futuro do Subjuntivo) cho ngôi 'tu': 'guardares'.
-
"Tu estudarás o comportamento dos roedores para o teu projeto de biologia."Cậu sẽ nghiên cứu hành vi của các loài gặm nhấm cho dự án sinh học của cậu.Động từ 'estudar' (nghiên cứu) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thân mật 'tu' (ngôi 2 số ít): 'estudarás'. Đây là cách chia động từ chuẩn châu Âu, khác với 'você vai estudar' phổ biến hơn ở Brazil.
-
"Os cientistas procurarão novas espécies de roedores na floresta amazónica."Các nhà khoa học sẽ tìm kiếm những loài gặm nhấm mới trong rừng rậm Amazon.Động từ 'procurar' (tìm kiếm) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thứ 3 số nhiều (eles/os cientistas): 'procurarão'. Từ 'roedores' ở dạng số nhiều.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os roedores sobreviverem no inverno, precisam de acumular muita comida."Để loài gặm nhấm sống sót qua mùa đông, chúng cần tích trữ nhiều thức ăn.Infinitivo pessoal (sobreviverem) được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) để biểu thị mục đích hoặc điều kiện cần thiết cho loài gặm nhấm. Động từ 'precisar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì chủ ngữ là 'os roedores'.
-
"É importante para ti, como veterinário, estudares os hábitos dos roedores para melhor os compreender."Với tư cách là bác sĩ thú y, điều quan trọng đối với bạn là phải nghiên cứu tập tính của loài gặm nhấm để hiểu chúng hơn.Infinitivo pessoal (estudares) được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) vì chủ ngữ là 'ti' (bạn). Cấu trúc 'é importante para ti' dẫn đến việc sử dụng infinitivo pessoal. Lưu ý vị trí của đại từ 'os' (complemento direto) trước động từ 'compreender'.
-
"Estamos a observar os roedores a comer; é crucial para eles comerem o suficiente antes do anoitecer."Chúng tôi đang quan sát loài gặm nhấm ăn; điều quan trọng sống còn là chúng phải ăn đủ trước khi trời tối.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a observar') diễn tả hành động đang diễn ra. Infinitivo pessoal (comerem) được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) để chỉ mục đích sống còn của loài gặm nhấm. Động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít (é) vì chủ ngữ là 'comerem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
