insatisfatório
[ĩ.sɐ.tiʃ.ˈfa.tɔ.ɾiu]
không thỏa mãn
Intermediário (B1)
Significado "insatisfatório" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não satisfaz ou não traz o resultado esperado; que não é suficiente ou adequado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không mang lại sự hài lòng hoặc lợi ích đáng giá; không tạo ra kết quả hoặc lợi ích xứng đáng.
Exemplos (Ví dụ)
"O resultado do projeto foi insatisfatório, pois não atingiu os objetivos definidos."
"Kết quả của dự án không thỏa mãn, vì nó không đạt được các mục tiêu đã xác định."
"A qualidade do serviço prestado foi insatisfatória e não correspondeu às minhas expectativas."
"Chất lượng dịch vụ được cung cấp là không thỏa mãn và không đáp ứng được kỳ vọng của tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực; dạng giống cái: insatisfatória.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | insatisfatórios |
Os resultados foram insatisfatórios.
(Os resultados foram insatisfatórios.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | insatisfatóriozinho |
O resultado foi insatisfatóriozinho, mas ainda assim aceitável.
(O resultado foi um pouco insatisfatório, mas ainda assim aceitável.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu pareces insatisfatório com o teu trabalho. Estás a pensar em mudar de emprego?"Có vẻ như anh không hài lòng với công việc của mình. Anh đang nghĩ đến việc đổi việc à?Sử dụng 'Tu' (anh/bạn) cho văn phong thân mật, động từ 'parecer' chia ở ngôi thứ 2 số ít. 'Estar a pensar' diễn tả hành động đang diễn ra (đang nghĩ).
-
"Nós achamos o resultado insatisfatório. Estamos a tentar melhorar a situação."Chúng tôi thấy kết quả không đạt yêu cầu. Chúng tôi đang cố gắng cải thiện tình hình.'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra (đang cố gắng).
-
"O senhor parece insatisfatório com o serviço, diga-me, o que podemos fazer para melhorar?"Có vẻ như ông không hài lòng với dịch vụ, xin cho biết chúng tôi có thể làm gì để cải thiện?Sử dụng 'O senhor' (ông) cho văn phong trang trọng. 'Diga-me' (hãy nói với tôi) là một ví dụ về enclisis (đại từ 'me' đặt sau động từ 'diga') và bắt đầu bằng động từ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"O teu trabalho está a ser insatisfatório, tu não te estás a esforçar o suficiente."Công việc của bạn đang không đạt yêu cầu, bạn không cố gắng đủ.Sử dụng 'teu' (của bạn) cho ngôi 'tu' thân mật. Cấu trúc 'estar a ser' + adjective diễn tả trạng thái đang diễn ra. 'Não te estás a esforçar' thể hiện vị trí đại từ 'te' trước động từ trong câu phủ định.
-
"A senhora parece insatisfeita com o serviço, mas o que está a acontecer exatamente?"Bà có vẻ không hài lòng với dịch vụ, nhưng chính xác thì chuyện gì đang xảy ra?Sử dụng 'A senhora' (bà) cho cách xưng hô lịch sự. 'Estar a acontecer' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý, với 'A senhora', chia động từ ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Se fores insatisfatório no teu desempenho, terei de te dar uma advertência. Estás a compreender?"Nếu bạn không đạt yêu cầu trong hiệu suất làm việc, tôi sẽ phải đưa ra một cảnh cáo. Bạn có hiểu không?Ngôi 'tu' được sử dụng, thể hiện qua 'fores' (nếu bạn là/ở). 'Te dar' là vị trí đúng của đại từ 'te' sau động từ 'dar' trong câu khẳng định, tuân thủ quy tắc Enclisis. 'Estás a compreender' thể hiện continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
