Ter sucesso
[ˈteɾ suˈsesu]
Thành công
Intermediário (B1)
Significado "Ter sucesso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Alcançar um objetivo ou resultado desejado, geralmente após esforço e dedicação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thành công trong việc làm hoặc đạt được điều gì đó khó khăn.
Exemplos (Ví dụ)
"Espero ter sucesso neste novo projeto."
"Tôi hy vọng sẽ thành công trong dự án mới này."
"Ela teve sucesso em alcançar os seus objetivos."
"Cô ấy đã thành công trong việc đạt được các mục tiêu của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý vị trí đại từ (clitics) trong câu.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | tenho |
Eu tenho muito sucesso no meu trabalho.
(Eu tenho muito sucesso no meu trabalho.) |
| Tu | tens | |
| Ele/Você | tem | |
| Nós | temos | |
| Eles/Vocês | têm | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | tive |
Eu tive muito sucesso neste projeto.
(Eu tive muito sucesso neste projeto.) |
| Tu | tiveste | |
| Ele/Você | teve | |
| Nós | tivemos | |
| Eles/Vocês | tiveram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | tinha |
Eu tinha muito sucesso quando era mais jovem.
(Eu tinha muito sucesso quando era mais jovem.) |
| Tu | tinhas | |
| Ele/Você | tinha | |
| Nós | tínhamos | |
| Eles/Vocês | tinham | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu estudares com afinco, terás sucesso nos exames."Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ thành công trong các kỳ thi.Ví dụ này sử dụng 'terás' (Futuro do Conjuntivo của 'ter') chia cho ngôi 'tu'. 'Estudares' (Futuro do Conjuntivo của 'estudar') cũng chia cho ngôi 'tu'. Trong văn phong PT-PT, 'se' thường đi kèm với 'Futuro do Conjuntivo'.
-
"Quando tiveres paciência, terás mais probabilidades de ter sucesso a resolver esse problema."Khi bạn có sự kiên nhẫn, bạn sẽ có nhiều khả năng thành công hơn trong việc giải quyết vấn đề đó.Sử dụng 'tiveres' (Futuro do Conjuntivo của 'ter') chia cho ngôi 'tu'. Lưu ý cách dùng 'terás' (Futuro do Conjuntivo) để diễn tả một kết quả trong tương lai, gắn liền với điều kiện 'quando tiveres'.
-
"Assim que fores persistente, terás sucesso nos teus projetos."Ngay khi bạn kiên trì, bạn sẽ thành công trong các dự án của mình.Sử dụng 'fores' (Futuro do Conjuntivo của 'ser' - một động từ bất quy tắc) chia cho ngôi 'tu', thể hiện điều kiện tiên quyết. 'Terás' (Futuro do Conjuntivo của 'ter') chỉ kết quả đạt được nếu điều kiện 'fores persistente' được đáp ứng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
