termoplástico
/tɨɾ.muˈplaʃ.ti.ku/
nhựa nhiệt dẻo
Intermediário (B1)
Significado "termoplástico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um polímero plástico que se torna macio ou maleável quando aquecido acima de uma determinada temperatura e volta ao estado sólido ao arrefecer. Pode ser aquecido e remodelado várias vezes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại polymer nhựa trở nên dẻo hoặc dễ uốn khi ở trên một nhiệt độ nhất định và trở lại trạng thái rắn khi làm nguội. Nó có thể được hâm nóng và định hình lại nhiều lần.
Exemplos (Ví dụ)
"O termoplástico é amplamente utilizado na indústria automóvel."
"Nhựa nhiệt dẻo được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: termoplásticos. Cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số khi sử dụng danh từ này.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, derreti termoplástico e fiz uma pequena estátua para ti. Ficou bastante interessante!"Hôm qua, tôi đã nung chảy nhựa nhiệt dẻo và làm một bức tượng nhỏ cho bạn. Nó trông khá thú vị!Động từ 'derreter' (nung chảy) chia ở thì pretérito perfeito simples (ngôi eu): derreti. 'Para ti' là cách xưng hô thân mật (ngôi 'tu').
-
"Em 1980, a indústria descobriu um novo tipo de termoplástico que revolucionou a produção de embalagens. Todos se impressionaram."Vào năm 1980, ngành công nghiệp đã phát hiện ra một loại nhựa nhiệt dẻo mới, cuộc cách mạng trong sản xuất bao bì. Tất cả mọi người đều rất ấn tượng.Động từ 'descobrir' (khám phá) chia ở thì pretérito perfeito simples (ngôi ele/ela): descobriu. 'Se impressionaram' là cách sử dụng đại từ phản thân.
-
"Quando éramos crianças, usámos termoplástico para construir brinquedos e casas em miniatura. Foi uma época divertida!"Khi chúng ta còn nhỏ, chúng ta đã sử dụng nhựa nhiệt dẻo để xây dựng đồ chơi và những ngôi nhà thu nhỏ. Đó là một thời gian vui vẻ!Động từ 'usar' (sử dụng) chia ở thì pretérito perfeito simples (ngôi nós): usámos. 'Éramos' (thì quá khứ chưa hoàn thành/imperfeito của 'ser') diễn tả một trạng thái kéo dài trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
