mar
[maɾ]
biển
Iniciante (A1)
Significado "mar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Extensa massa de água salgada que cobre grande parte da superfície da Terra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vùng nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất và bao quanh các khối lục địa.
Exemplos (Ví dụ)
"O mar está calmo hoje."
"Hôm nay biển lặng."
"Gosto de nadar no mar durante o verão."
"Tôi thích bơi ở biển vào mùa hè."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: mares
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | mares |
Os mares da Europa são frios.
(Các biển ở Châu Âu thì lạnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | marinho |
O marinho estava calmo naquele dia.
(Biển nhỏ (hoặc chàng thủy thủ) rất yên bình vào ngày hôm đó.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
